Cù lần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Ngủ ngớ, chậm chạp; đụt (hàm ý chê hoặc hài hước).
Ví dụ:
Anh làm gì cũng chậm, trông hơi cù lần.
Nghĩa: (phương ngữ). Ngủ ngớ, chậm chạp; đụt (hàm ý chê hoặc hài hước).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm bài chậm ơi là chậm, trông hơi cù lần.
- Thầy hỏi, nó đứng ngẩn ra, mặt mũi cù lần thấy thương.
- Cả nhóm chạy ùa ra sân, còn nó cứ lóng ngóng, đúng là hơi cù lần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó loay hoay với cái khóa cặp mãi, nhìn vừa buồn cười vừa cù lần.
- Bạn ấy nói chuyện ngập ngừng, câu được câu mất, có vẻ hơi cù lần trong đám đông.
- Trong khi cả lớp đã hiểu, cậu ta vẫn ngơ ngác, cái kiểu cù lần dễ thương nhưng khó đỡ.
3
Người trưởng thành
- Anh làm gì cũng chậm, trông hơi cù lần.
- Có lúc tôi giả vờ cù lần để người khác bớt kỳ vọng, rồi làm xong mới nói.
- Giữa cuộc họp dồn dập, cái vẻ cù lần của cậu nhân viên trẻ lại khiến không khí dịu bớt.
- Cô ấy không dở, chỉ là mộc mạc và có chút cù lần giữa thời buổi chuộng nhanh gọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó có hành động chậm chạp, vụng về, thường với ý hài hước hoặc chê nhẹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản để tạo nét đặc trưng cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc chê nhẹ, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó một cách hài hước hoặc thân thiện.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa bạn bè hoặc người thân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với từ "chậm chạp" ở chỗ "cù lần" mang hàm ý hài hước hơn.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cù lần", "hơi cù lần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.





