Hội trưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng đầu lãnh đạo một hội.
Ví dụ:
Hội trưởng là người đại diện và điều hành mọi hoạt động của hội.
Nghĩa: Người đứng đầu lãnh đạo một hội.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan được bầu làm hội trưởng của câu lạc bộ mỹ thuật.
- Hội trưởng thông báo lịch sinh hoạt cho cả nhóm.
- Khi hội gặp khó, hội trưởng đứng ra giải quyết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hội trưởng chủ trì buổi họp, lắng nghe ý kiến rồi kết luận rõ ràng.
- Sau kỳ gây quỹ, hội trưởng gửi thư cảm ơn các thành viên.
- Trong lễ ra mắt câu lạc bộ, hội trưởng phát biểu ngắn gọn nhưng thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Hội trưởng là người đại diện và điều hành mọi hoạt động của hội.
- Ở những thời điểm rối ren, hội trưởng cần bình tĩnh để giữ nhịp tổ chức.
- Hội trưởng không chỉ ký biên bản; họ còn tạo khí thế để người khác cùng làm.
- Chọn hội trưởng là chọn niềm tin chung của cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đứng đầu lãnh đạo một hội.
Từ đồng nghĩa:
chủ tịch hội chủ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội trưởng | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong hành chính – đoàn thể Ví dụ: Hội trưởng là người đại diện và điều hành mọi hoạt động của hội. |
| chủ tịch | trung tính, trang trọng; phổ quát hơn, dùng cho tổ chức/đoàn thể Ví dụ: Anh ấy được bầu làm chủ tịch hội sinh viên. |
| hội chủ | trang trọng, cổ/văn chương; ít dùng hiện nay Ví dụ: Hội chủ phát biểu khai mạc buổi lễ. |
| uỷ viên | trung tính, hành chính; thành viên không lãnh đạo Ví dụ: Các ủy viên tham dự họp do hội trưởng chủ trì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đứng đầu một hội nhóm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, thông báo hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến quản lý tổ chức hoặc sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng đối với người giữ vị trí lãnh đạo.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo trong một hội nhóm cụ thể.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò lãnh đạo.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chủ tịch" hoặc "trưởng ban" trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội trưởng mới", "hội trưởng của hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (là, được bầu), và các danh từ khác (hội, câu lạc bộ).






Danh sách bình luận