Hồi tỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỉnh lại sau cơn mê, ngất, v.v.
Ví dụ: Ông cụ hồi tỉnh sau ca phẫu thuật.
Nghĩa: Tỉnh lại sau cơn mê, ngất, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan ngã xe, nằm một lúc rồi hồi tỉnh và mở mắt.
  • Sau khi gây tê, chú bé hồi tỉnh và gọi mẹ.
  • Con mèo bị ngất vì sợ, lát sau hồi tỉnh và kêu meo meo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn bất chợt ngất xỉu trong sân trường, một lát sau cậu hồi tỉnh và ngồi dậy.
  • Sau ca mổ, cô ấy hồi tỉnh trong phòng hồi sức, mắt còn lờ mờ.
  • Chàng thủ môn bị choáng khi va chạm nhưng hồi tỉnh kịp để tiếp tục trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ hồi tỉnh sau ca phẫu thuật.
  • Tỉnh dậy giữa mùi thuốc sát trùng, tôi biết mình đã hồi tỉnh sau cơn tai biến.
  • Anh ta hồi tỉnh trong tiếng máy monitor đều đặn, thấy tay còn gắn đường truyền.
  • Qua cơn mê dài, chị khẽ cử động các ngón tay rồi hồi tỉnh, nghe tiếng gọi mừng của người nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉnh lại sau cơn mê, ngất, v.v.
Từ đồng nghĩa:
tỉnh lại tỉnh dậy tỉnh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hồi tỉnh Trung tính; y khoa/đời thường; nhấn vào khoảnh khắc tỉnh lại Ví dụ: Ông cụ hồi tỉnh sau ca phẫu thuật.
tỉnh lại Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Bệnh nhân đã tỉnh lại sau ca phẫu thuật.
tỉnh dậy Khẩu ngữ, nhẹ; dùng cả sau mê/ngủ Ví dụ: Anh ấy tỉnh dậy sau khi được cấp cứu.
tỉnh Trung tính, cô đọng; văn bản y khoa/ghi chép Ví dụ: Sau 15 phút ép tim, nạn nhân đã tỉnh.
bất tỉnh Trung tính-y khoa; đối nghĩa trực tiếp về trạng thái ý thức Ví dụ: Nạn nhân bất tỉnh trước khi kịp hồi tỉnh.
hôn mê Y khoa, trang trọng; trạng thái mất ý thức kéo dài Ví dụ: Bệnh nhân rơi vào hôn mê rồi mới dần hồi tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó tỉnh lại sau khi ngất xỉu hoặc bị choáng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế hoặc bài viết về sức khỏe để mô tả quá trình tỉnh lại của bệnh nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tỉnh lại của nhân vật sau một sự kiện kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y khoa để chỉ quá trình bệnh nhân tỉnh lại sau phẫu thuật hoặc gây mê.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình tỉnh lại sau một trạng thái mất ý thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc trạng thái ý thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tỉnh táo khác như "tỉnh giấc".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu hồi tỉnh", "đã hồi tỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (như "sớm", "muộn") và danh từ chỉ người (như "bệnh nhân").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...