Hội lễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc vui tổ chức chung, có hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống của dân tộc.
Ví dụ: Năm nay, địa phương khôi phục hội lễ sau thời gian gián đoạn.
Nghĩa: Cuộc vui tổ chức chung, có hoạt động lễ nghi mang tính văn hoá truyền thống của dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, làng em mở hội lễ rất vui.
  • Em theo mẹ đi hội lễ ở đình làng.
  • Trong hội lễ, chúng em xem múa lân và rước đèn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi năm, thị trấn tổ chức hội lễ để tưởng nhớ tiền nhân và gắn kết xóm làng.
  • Bạn lớp em làm tình nguyện viên trong hội lễ mùa xuân của trường.
  • Ở hội lễ truyền thống, em thấy rõ nét đẹp văn hoá được gìn giữ qua từng nghi thức.
3
Người trưởng thành
  • Năm nay, địa phương khôi phục hội lễ sau thời gian gián đoạn.
  • Giữa nhịp sống vội, hội lễ là khoảng dừng để cộng đồng soi lại nguồn cội.
  • Chị tham gia ban khánh tiết, trông coi nghi thức trong toàn bộ hội lễ.
  • Những cuộc gặp gỡ tình cờ ở hội lễ nhiều khi kết nối người xa lạ thành bạn bè.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lễ hội" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sự kiện văn hóa, truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất truyền thống, trang trọng của sự kiện.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lễ hội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lễ hội", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Hội lễ" thường mang sắc thái cổ kính hơn so với "lễ hội".
1
Chức năng ngữ pháp
"Hội lễ" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai danh từ "hội" và "lễ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hội lễ truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "truyền thống"), động từ (như "tổ chức"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...