Hội đồng kỉ luật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hội đồng xét và quyết định kỉ luật trong nội bộ một cơ quan, xí nghiệp, trường học.
Ví dụ: Anh ấy phải trình bày trước hội đồng kỉ luật của công ty vì tự ý nghỉ việc.
Nghĩa: Hội đồng xét và quyết định kỉ luật trong nội bộ một cơ quan, xí nghiệp, trường học.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đi học muộn nhiều lần nên nhà trường mời hội đồng kỉ luật họp.
  • Cô giáo nói chuyện sẽ được đưa ra hội đồng kỉ luật của trường.
  • Trường thành lập hội đồng kỉ luật để nhắc nhở học sinh vi phạm nội quy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi họp hội đồng kỉ luật quyết định hình thức phê bình trước lớp đối với bạn vi phạm.
  • Khi xảy ra ẩu đả trong sân trường, ban giám hiệu chuyển vụ việc sang hội đồng kỉ luật xem xét.
  • Thư mời làm việc với hội đồng kỉ luật khiến cả nhóm phải nghiêm túc nhìn lại hành vi của mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phải trình bày trước hội đồng kỉ luật của công ty vì tự ý nghỉ việc.
  • Hội đồng kỉ luật không chỉ đưa ra mức phạt, mà còn đề nghị lộ trình sửa sai để người lao động quay lại quỹ đạo.
  • Sự công bằng của hội đồng kỉ luật giúp tập thể tin vào nội quy chứ không chỉ sợ hình phạt.
  • Nhận thông báo từ hội đồng kỉ luật, cô bình tĩnh chuẩn bị hồ sơ và nhờ công đoàn tư vấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo, thông báo liên quan đến xử lý kỉ luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu quản lý nhân sự, quy định nội bộ của tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề xử lý kỉ luật trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến kỉ luật.
  • Thường đi kèm với các từ như "quyết định", "xét duyệt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hội đồng khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "hội đồng quản trị" ở chức năng và mục đích.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội đồng kỉ luật của trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "họp", "quyết định") và tính từ (như "nghiêm khắc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...