Hội chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp nhiều triệu chứng cùng xuất hiện của bệnh.
Ví dụ:
Bác sĩ chẩn đoán anh mắc một hội chứng tiêu hóa.
Nghĩa: Tập hợp nhiều triệu chứng cùng xuất hiện của bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói bé có hội chứng cúm nên cần nghỉ ngơi.
- Con chó bị ho, sốt và mệt — đó là hội chứng do cảm lạnh.
- Mẹ dặn: thấy nhiều dấu hiệu giống nhau thì có thể là một hội chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bác sĩ nghi ngờ hội chứng dị ứng mùa vì em vừa hắt hơi vừa chảy nước mũi.
- Thầy cô dạy rằng hội chứng là khi nhiều triệu chứng đi kèm nhau trong một bệnh.
- Bạn tớ lo lắng vì đọc thấy hội chứng đó có thể gây mệt mỏi kéo dài.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chẩn đoán anh mắc một hội chứng tiêu hóa.
- Trong nghiên cứu, họ phân loại rõ ràng từng hội chứng dựa trên cụm triệu chứng đặc trưng.
- Khi triệu chứng rải rác, khó gọi tên; nhưng khi chúng tụ lại theo mô thức, ta nhận ra một hội chứng.
- Đừng tự dán nhãn mọi khó chịu thành hội chứng; hãy để chuyên môn xác nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp nhiều triệu chứng cùng xuất hiện của bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hội chứng | Thuật ngữ y học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán anh mắc một hội chứng tiêu hóa. |
| chứng | Trung tính, y học; dùng trong tên bệnh hoặc khái quát, mức độ khái quát hơi rộng nhưng thường thay thế được trong văn cảnh y khoa Ví dụ: Bác sĩ nghi ngờ đây là một chứng do rối loạn miễn dịch. |
| triệu chứng | Trung tính, y học; đối lập loại hình (tập hợp vs đơn lẻ), thường dùng để phân biệt mức độ khái quát Ví dụ: Đây chỉ là một triệu chứng chứ chưa đủ để gọi là hội chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu và bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và khoa học, thường không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả một tập hợp triệu chứng trong bối cảnh y học hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên cụ thể của hội chứng để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "triệu chứng"; cần phân biệt rõ ràng.
- Khác biệt với "bệnh" ở chỗ "hội chứng" chỉ là tập hợp triệu chứng, không phải là bệnh cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về y học hoặc tham khảo tài liệu chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hội chứng mệt mỏi", "hội chứng đau đầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn, ví dụ: "hội chứng mãn tính", "hội chứng suy nhược".






Danh sách bình luận