Biến chứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hiện tượng bệnh lí mới phát sinh thêm trong quá trình mắc bệnh, làm cho bệnh phức tạp và nặng hơn.
Ví dụ:
Bệnh nhân cao tuổi thường dễ gặp các biến chứng sau phẫu thuật.
2.
động từ
Gây ra biến chứng.
Ví dụ:
Bệnh tiểu đường nếu không kiểm soát tốt sẽ biến chứng sang các cơ quan khác.
Nghĩa 1: Hiện tượng bệnh lí mới phát sinh thêm trong quá trình mắc bệnh, làm cho bệnh phức tạp và nặng hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh sốt xuất huyết có thể có biến chứng nguy hiểm.
- Nếu không chữa bệnh kịp thời, sẽ có biến chứng.
- Bác sĩ nói bệnh của bạn Lan có biến chứng rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc điều trị bệnh tiểu đường cần tuân thủ nghiêm ngặt để tránh những biến chứng về tim mạch.
- Các bác sĩ luôn cảnh báo về nguy cơ biến chứng hậu phẫu nếu bệnh nhân không tuân thủ chỉ định.
- Dù chỉ là cảm cúm thông thường, nhưng nếu chủ quan có thể dẫn đến những biến chứng khó lường.
3
Người trưởng thành
- Bệnh nhân cao tuổi thường dễ gặp các biến chứng sau phẫu thuật.
- Đôi khi, những quyết định vội vàng trong cuộc sống có thể dẫn đến những biến chứng không mong muốn cho tương lai.
- Sự thiếu hiểu biết về sức khỏe có thể là tiền đề cho những biến chứng nghiêm trọng về sau.
- Mối quan hệ phức tạp này đã phát sinh nhiều biến chứng, khiến cả hai bên đều mệt mỏi.
Nghĩa 2: Gây ra biến chứng.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh sởi có thể biến chứng thành viêm phổi.
- Nếu không uống thuốc, bệnh sẽ biến chứng nặng hơn.
- Vết thương nhỏ nếu không chăm sóc có thể biến chứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc lạm dụng kháng sinh có thể biến chứng thành tình trạng kháng thuốc nguy hiểm.
- Bệnh cúm mùa nếu không được điều trị đúng cách có thể biến chứng thành viêm phế quản.
- Sự chủ quan trong phòng ngừa dịch bệnh có thể biến chứng thành một đợt bùng phát lớn.
3
Người trưởng thành
- Bệnh tiểu đường nếu không kiểm soát tốt sẽ biến chứng sang các cơ quan khác.
- Một sai lầm nhỏ trong quản lý dự án có thể biến chứng thành những rắc rối lớn về sau.
- Sự thiếu minh bạch trong chính sách có thể biến chứng thành sự mất lòng tin của công chúng.
- Mối quan hệ tưởng chừng đơn giản lại biến chứng thành một mớ bòng bong khó gỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe, bệnh tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc tin tức về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, cảnh báo về tình trạng sức khỏe.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng bệnh tật có diễn biến phức tạp hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh tật hoặc triệu chứng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng hoặc bệnh lý khác.
- Khác biệt với "triệu chứng" ở chỗ "biến chứng" chỉ tình trạng xấu đi của bệnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.





