Hoàng anh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
vàng anh.
Ví dụ: Hoàng anh là loài chim có bộ lông vàng rực và giọng hót trong trẻo.
Nghĩa: vàng anh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hoàng anh đậu trên cành, lông vàng óng.
  • Buổi sáng, em nghe tiếng hoàng anh hót ngoài vườn.
  • Cô giáo chỉ cho cả lớp bức tranh có con hoàng anh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng hoàng anh vang lên làm sân trường sáng bừng không khí.
  • Trên hàng phượng vĩ, một con hoàng anh lấp loáng sắc vàng giữa lá xanh.
  • Nhà văn tả buổi sớm bằng tiếng hoàng anh, khiến đoạn văn rất có hồn.
3
Người trưởng thành
  • Hoàng anh là loài chim có bộ lông vàng rực và giọng hót trong trẻo.
  • Giữa khu vườn yên tĩnh, tiếng hoàng anh rơi xuống như một giọt nắng.
  • Mỗi khi hè về, bóng hoàng anh lướt qua tán lá, gợi nhớ mùi hoa phượng cũ.
  • Chỉ một tiếng hoàng anh, người đi xa biết mình đã trở về miền ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc mô tả màu sắc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh màu sắc trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành thực vật học để chỉ một loài cây hoặc màu sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi sáng, rực rỡ, thường gợi cảm giác vui tươi, ấm áp.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả màu sắc hoặc loài cây cụ thể trong văn bản viết.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vàng anh" khi chỉ màu sắc, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được giữa tên loài cây và màu sắc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "con hoàng anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba) hoặc tính từ chỉ màu sắc (vàng, xanh).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...