Hoàng ân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ơn vua.
Ví dụ:
Dân chúng quỳ đọc chiếu, tạ ơn trước hoàng ân vừa hạ xuống.
Nghĩa: Ơn vua.
1
Học sinh tiểu học
- Dân làng cúi lạy tạ ơn vì được hưởng hoàng ân.
- Người lính mỉm cười khi nhận hoàng ân ban thưởng.
- Cả kinh thành rộn ràng trước tin hoàng ân được ban xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đình công bố chiếu chỉ, nói rõ hoàng ân sẽ giảm sưu thuế năm đó.
- Ông đồ cảm kích vì được thăng chức nhờ hoàng ân của bệ hạ.
- Trong sử sách, nhiều cuộc đói kém được cứu nhờ hoàng ân phát chẩn từ kho lương.
3
Người trưởng thành
- Dân chúng quỳ đọc chiếu, tạ ơn trước hoàng ân vừa hạ xuống.
- Có kẻ lấy hoàng ân làm bậc thang danh lợi, có người coi đó là lời nhắc giữ lòng trung trực.
- Một đạo chiếu ban miễn tội, hoàng ân như làn mưa rũ bụi hận trên mặt đất nóng bỏng.
- Đến lúc cáo lão, ông chỉ xin một chữ bình an, hơn mọi hoàng ân hoa lệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ơn vua.
Từ đồng nghĩa:
ân vua thánh ân ân điển ân dụ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàng ân | trang trọng, cổ/nghĩa lịch sử; sắc thái tôn kính, trung tính-vang vọng lễ nghi Ví dụ: Dân chúng quỳ đọc chiếu, tạ ơn trước hoàng ân vừa hạ xuống. |
| ân vua | trang trọng, cổ; mức độ tương đương, trực tiếp Ví dụ: Thần đội ơn ân vua mà dốc sức phụng sự. |
| thánh ân | văn chương, cổ; tôn xưng nhà vua; mức độ trang trọng cao Ví dụ: Thần dân cảm đội thánh ân khắp chốn. |
| ân điển | trang trọng, cổ; dùng trong văn bản triều đình; mức độ tương đương Ví dụ: Triều đình ban ân điển cho lê dân. |
| ân dụ | trang trọng, cổ; nhấn vào ơn qua chiếu chỉ; mức độ tương đương Ví dụ: Nhờ ân dụ của thánh thượng, tội được miễn giảm. |
| thiên tru | văn chương, cổ; ý nghĩa trừng phạt/giết bỏ từ vua; sắc thái mạnh, nghiêm khắc Ví dụ: Kẻ làm phản chịu thiên tru, không còn đường sống. |
| trừng phạt | trang trọng, trung tính; hành vi hình phạt từ bề trên (vua) đối với kẻ dưới; đối lập với ban ơn Ví dụ: Kẻ phạm tội bị trừng phạt thay vì được hoàng ân. |
| khiển trách | trang trọng, mức độ nhẹ hơn; lời quở trách của trên; đối lập với ban ơn Ví dụ: Quan lại bị khiển trách, không được hoàng ân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca có bối cảnh lịch sử hoặc mang tính chất cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và kính trọng đối với vua chúa.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề liên quan đến lịch sử phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ân huệ khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng từ này để chỉ ân huệ trong bối cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàng ân của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nhận, ban) và tính từ (lớn lao, vô biên).






Danh sách bình luận