Hoài của
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Tiếng thốt ra tỏ ý tiếc một dịp may bị bỏ lỡ hoặc một cái gì bị bỏ phí đi; tiếc quá, thật đáng tiếc.
Ví dụ:
Anh quên lưu tài liệu, mất sạch, chỉ còn biết than hoài của.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Tiếng thốt ra tỏ ý tiếc một dịp may bị bỏ lỡ hoặc một cái gì bị bỏ phí đi; tiếc quá, thật đáng tiếc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm rơi que kem xuống đất, chỉ biết thở dài: hoài của quá!
- Con để hộp màu bị ướt, mẹ nghe mà kêu hoài của.
- Bỏ bữa trưa rồi đổ đi, cô bán hàng nói hoài của ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lỡ xóa bài làm xong, cả nhóm nhìn nhau thốt hoài của, tiếc ngẩn ngơ.
- Vé xem diễn tập mãi mới có, đến trễ đành đứng ngoài, chỉ còn biết cười trừ mà nói hoài của.
- Đem công sức mấy ngày nộp sai hạn, thầy trả lại, tôi tự nhủ hoài của cho bao đêm thức.
3
Người trưởng thành
- Anh quên lưu tài liệu, mất sạch, chỉ còn biết than hoài của.
- Thấy dự án dở dang vì một quyết định vội vàng, ai cũng chép miệng: hoài của quá, phí cả cơ hội.
- Bữa tiệc chuẩn bị công phu mà khách vắng, người bếp đứng tựa cửa, buông một tiếng hoài của nghe nao lòng.
- Tuổi trẻ có lúc đổ vào những điều hời hợt; nhìn lại, người ta khẽ nói một lời hoài của, vừa tiếc vừa tự nhắc mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Tiếng thốt ra tỏ ý tiếc một dịp may bị bỏ lỡ hoặc một cái gì bị bỏ phí đi; tiếc quá, thật đáng tiếc.
Từ đồng nghĩa:
tiếc quá tiếc thật
Từ trái nghĩa:
may quá mừng quá
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoài của | Khẩu ngữ, cảm thán; sắc thái tiếc nuối nhẹ–trung bình, thân mật Ví dụ: Anh quên lưu tài liệu, mất sạch, chỉ còn biết than hoài của. |
| tiếc quá | Khẩu ngữ, trung tính–nhẹ, cảm thán trực tiếp Ví dụ: Tiếc quá, lỡ mất chuyến xe rồi! |
| tiếc thật | Khẩu ngữ, trung tính, nhấn mạnh vừa phải Ví dụ: Tiếc thật, bỏ lỡ cơ hội hiếm có. |
| may quá | Khẩu ngữ, cảm thán vui mừng, đối lập sắc thái Ví dụ: May quá, vẫn kịp giờ! |
| mừng quá | Khẩu ngữ, cảm thán phấn khởi Ví dụ: Mừng quá, đã giải quyết xong! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện thân mật để bày tỏ sự tiếc nuối về một cơ hội hoặc tài sản bị lãng phí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc tiếc nuối của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiếc nuối, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối về một điều gì đó đã mất hoặc không thể lấy lại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tiếc của" nhưng "hoài của" mang sắc thái thân mật hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm vị ngữ trong câu cảm thán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng cuối câu cảm thán; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiếng hoài của".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "ôi", "trời ơi".






Danh sách bình luận