Hoá xương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
như cốt hoá. (Mô liên kết hay mô sụn) biến thành mô xương rắn.
Ví dụ:
Vùng sụn sẽ hoá xương khi cơ thể phát triển đến giai đoạn nhất định.
Nghĩa: như cốt hoá. (Mô liên kết hay mô sụn) biến thành mô xương rắn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bụng mẹ, sụn ở tay bé dần dần hoá xương để thành xương cứng.
- Khi lớn lên, đầu xương dài ra vì vùng sụn tiếp tục hoá xương.
- Nhờ hoá xương, khung xương của chúng ta chắc hơn để chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở tuổi dậy thì, các đầu sụn tăng trưởng hoá xương nhanh hơn, làm chiều cao thay đổi rõ.
- Quá trình hoá xương biến khung sụn mềm thành cấu trúc xương vững chắc, giúp cơ thể chịu lực tốt.
- Thiếu canxi kéo dài có thể làm quá trình hoá xương chậm, ảnh hưởng đến mật độ xương.
3
Người trưởng thành
- Vùng sụn sẽ hoá xương khi cơ thể phát triển đến giai đoạn nhất định.
- Trong chấn thương, ổ gãy cần thời gian để can xương hình thành rồi tiếp tục hoá xương, mới phục hồi lực chịu tải.
- Ảnh hưởng nội tiết có thể làm bản tăng trưởng đóng sớm do hoá xương diễn ra nhanh hơn bình thường.
- Trên phim X-quang, viền canxi hoá cho thấy mô sụn đang bước vào giai đoạn hoá xương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, sinh học hoặc giáo trình liên quan đến giải phẫu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về cơ thể người và động vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
- Phong cách trang trọng, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về quá trình sinh học hoặc y học liên quan đến sự phát triển của xương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong y học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cốt hoá" ở chỗ "hoá xương" thường nhấn mạnh quá trình chuyển đổi thành mô xương rắn.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quá trình hoá xương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ mô, ví dụ: "mô liên kết hoá xương".






Danh sách bình luận