Hoa tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem huê tình.
Ví dụ:
Họ vướng vào một mối hoa tình sau chuyến công tác chung.
Nghĩa: xem huê tình.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, chàng trai và cô gái nảy nở hoa tình khi cùng nhau hái rau ngoài bờ suối.
- Bức tranh vẽ đôi chim câu quấn quýt, gợi chút hoa tình rất dịu nhẹ.
- Bài hát kể chuyện hoa tình mơn mởn giữa vườn xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái nhìn e ấp của nhân vật nữ đã hé mở một làn hoa tình trong mạch truyện.
- Giữa nhịp sống ồn ào, một tin nhắn quan tâm cũng đủ nhóm lên chút hoa tình tuổi mới lớn.
- Cơn mưa đầu hạ làm sân trường thơm mát, và giữa mùi phượng vĩ, hoa tình khẽ chớm trong lòng nhân vật tôi.
3
Người trưởng thành
- Họ vướng vào một mối hoa tình sau chuyến công tác chung.
- Ánh đèn quán nhỏ, tiếng nhạc lơ mơ, đủ cho người ta bối rối vì chút hoa tình thoáng qua.
- Đi nhiều mới hiểu, có những thành phố chỉ cần gió đêm đã dậy lên mùi hoa tình của các ngõ nhỏ.
- Qua vài trang thư tay, hoa tình đã se sợi, mảnh mà dai, kéo người đọc về một thời vụng dại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương lãng mạn để chỉ tình yêu, cảm xúc yêu đương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng, gợi cảm xúc yêu đương.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo cảm giác lãng mạn.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình yêu khác như "tình yêu", "ái tình".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn chương và cảm xúc mà từ này gợi lên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hoa tình đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), động từ (nở, tàn) và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận