Hoa sói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem sói.
Ví dụ: Hoa sói nở trắng và thơm dịu.
Nghĩa: xem sói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà trồng một bụi hoa sói trước hiên nhà, hương thơm bay vào lớp em.
  • Em hái một bông hoa sói cắm vào chiếc lọ nhỏ trên bàn học.
  • Sáng sớm, hoa sói nở trắng, ong kéo đến tìm mật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mỗi chiều, hương hoa sói lẩn trong gió, làm con ngõ dịu lại.
  • Cô giáo mang vài nhành hoa sói lên phòng, cả lớp bỗng thơm như một góc vườn.
  • Bà nội ướp trà bằng hoa sói, vị chát nhẹ gặp hương thơm nghe như một câu chuyện cũ.
3
Người trưởng thành
  • Hoa sói nở trắng và thơm dịu.
  • Một nhành hoa sói đủ làm căn phòng bớt ồn ào, như thể hương có thể chạm vào thời gian.
  • Tôi pha ấm trà ướp hoa sói, mùi hương gợi về những buổi chiều sân gạch còn nóng hơi nắng.
  • Ở phố chật, một chậu hoa sói ngoài ban công cũng đủ trả lại chút bình yên cho mắt và mũi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc y học cổ truyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng hoặc biểu tượng trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thực vật học và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản khoa học hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến loài thực vật cụ thể trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ đặc điểm hoặc công dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài hoa khác nếu không có kiến thức thực vật học.
  • Khác biệt với từ "sói" chỉ động vật, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức về đặc điểm và công dụng của loài hoa này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoa sói trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, thơm), động từ (nở, tàn) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...