Hoá ra
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều bỗng nhiên nhận thức ra, có phần bất ngờ, trái với điều trước kia tưởng.
Ví dụ:
Tôi cứ lo mình nhầm lịch, hoá ra vẫn đúng hẹn.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều bỗng nhiên nhận thức ra, có phần bất ngờ, trái với điều trước kia tưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Con tưởng mèo ăn vụng, hoá ra gió làm đổ bát cá.
- Bạn bảo giận tớ, hoá ra bạn đang trêu.
- Tớ tìm mãi bút, hoá ra nó nằm trong cặp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình cứ nghĩ bài khó lắm, hoá ra chỉ cần bình tĩnh là làm được.
- Cậu ấy im lặng cả buổi, hoá ra đang chuẩn bị điều bất ngờ.
- Tôi tưởng trời sắp mưa, hoá ra mây chỉ lướt qua.
3
Người trưởng thành
- Tôi cứ lo mình nhầm lịch, hoá ra vẫn đúng hẹn.
- Tưởng là một lời từ chối, hoá ra là cách nói vòng để giữ thể diện cho cả hai.
- Tôi bận tâm mất cả tuần, hoá ra vấn đề chỉ nằm ở một chi tiết nhỏ.
- Mọi chuyện xoay vòng trong đầu, hoá ra điều mình sợ nhất chỉ là do mình phóng đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là điều bỗng nhiên nhận thức ra, có phần bất ngờ, trái với điều trước kia tưởng.
Từ đồng nghĩa:
thì ra ra là
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoá ra | trung tính, khẩu ngữ – sắc thái bất ngờ, đảo chiều nhận định Ví dụ: Tôi cứ lo mình nhầm lịch, hoá ra vẫn đúng hẹn. |
| thì ra | trung tính, khẩu ngữ; mức độ gần như tương đương Ví dụ: Thì ra anh ấy đã biết từ trước. |
| ra là | khẩu ngữ, hơi văn chương; sắc thái phát hiện Ví dụ: Ra là cậu đã chuyển nhà rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một sự việc bất ngờ hoặc trái với dự đoán ban đầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo bất ngờ hoặc cao trào trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ trong câu chuyện.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện kể hoặc đối thoại hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thì ra" nhưng "hoá ra" nhấn mạnh sự bất ngờ hơn.
- Người học dễ dùng sai trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, biểu thị sự nhận thức mới mẻ hoặc bất ngờ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoá ra" là một tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ biểu thị sự nhận thức, ví dụ: "Hoá ra anh ấy đã biết trước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các cụm danh từ hoặc mệnh đề chỉ sự việc, ví dụ: "Hoá ra là sự thật."





