Hoa mĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được gọt giũa, trau chuốt nhiều để có cái vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
Ví dụ:
Quảng cáo ấy rất hoa mĩ, nhưng thông tin cụ thể lại ít.
Nghĩa: Được gọt giũa, trau chuốt nhiều để có cái vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm thiệp này nhìn rất hoa mĩ, đầy hình lấp lánh.
- Cô bé thích chiếc váy hoa mĩ trên ma-nơ-canh.
- Sân khấu được trang trí hoa mĩ với nhiều dải ruy băng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài diễn văn nghe hoa mĩ nhưng thiếu ý sâu.
- Trang bìa tạp chí quá hoa mĩ, khiến nội dung bên trong bị lu mờ.
- Cậu ấy viết lời chúc hoa mĩ, đọc thì hay nhưng hơi sáo rỗng.
3
Người trưởng thành
- Quảng cáo ấy rất hoa mĩ, nhưng thông tin cụ thể lại ít.
- Những câu chữ hoa mĩ đôi khi che lấp sự thật trần trụi.
- Anh ta chọn một lối sống hoa mĩ, ưa phô diễn hơn là chân thành.
- Tôi mệt những lời hứa hoa mĩ; tôi cần hành động rõ ràng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được gọt giũa, trau chuốt nhiều để có cái vẻ đẹp phô trương bề ngoài.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoa mĩ | sắc thái phô trương, bóng bẩy; hơi chê; trung tính–khẩu ngữ đến viết Ví dụ: Quảng cáo ấy rất hoa mĩ, nhưng thông tin cụ thể lại ít. |
| bóng bẩy | trung tính, hơi chê; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Văn phong bóng bẩy nhưng thiếu chiều sâu. |
| cầu kì | trung tính, chê nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Cách diễn đạt quá cầu kì, thiên về hình thức. |
| diêm dúa | mạnh, chê rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Bài phát biểu diêm dúa, nhiều lời sáo. |
| kiểu cách | trung tính, chê; viết–khẩu ngữ Ví dụ: Lối văn kiểu cách, chú trọng vẻ ngoài. |
| loè loẹt | mạnh, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Cách dùng từ lòe loẹt, phô trương. |
| màu mè | trung tính, chê; khẩu ngữ Ví dụ: Lời văn màu mè, ít nội dung. |
| giản dị | trung tính, khen; phổ thông Ví dụ: Văn phong giản dị mà hiệu quả. |
| mộc mạc | trung tính, mộc; văn chương–khẩu ngữ Ví dụ: Câu chữ mộc mạc, chân thành. |
| giản đơn | trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Phong cách diễn đạt giản đơn, không phô trương. |
| chân phương | trung tính, trang trọng; văn viết Ví dụ: Bài viết chân phương, không cầu kì. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bóng bẩy" hoặc "màu mè".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cách diễn đạt hoặc phong cách viết quá trau chuốt, không cần thiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả phong cách viết hoặc diễn đạt có tính chất phô trương, cầu kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng về sự cầu kỳ không cần thiết.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là phê bình văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích sự phô trương, không cần thiết trong cách diễn đạt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự đơn giản, rõ ràng.
- Thường dùng trong các bài phê bình hoặc nhận xét văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bóng bẩy" nhưng "hoa mĩ" thường mang sắc thái phê phán hơn.
- Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái phê phán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hoa mĩ", "không hoa mĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để bổ nghĩa.





