Hoà hiệp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem hoà hợp.
Ví dụ: Họ chọn hoà hiệp để giữ mối quan hệ bền lâu.
Nghĩa: xem hoà hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp hoà hiệp, không tranh cãi khi chia đồ dùng.
  • Anh em tôi hoà hiệp, thay phiên nhau rửa bát.
  • Bạn Linh nói nhỏ nhẹ để mọi người hoà hiệp, không giận nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn chọn cách hoà hiệp, nhường nhau một chút để hoàn thành bài tập chung.
  • Trong đội bóng, cậu ấy đứng ra hoà hiệp, làm dịu cái đầu nóng của hai bạn.
  • Gia đình giữ được bữa cơm ấm vì mọi người biết hoà hiệp, không ai nói lời hơn thua.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn hoà hiệp để giữ mối quan hệ bền lâu.
  • Có lúc lùi một bước là hoà hiệp, không phải thua cuộc; đó là cách giữ hòa khí.
  • Ở công sở, biết hoà hiệp đúng lúc giúp việc trôi chảy mà lòng người không tổn thương.
  • Khi cái tôi dịu xuống, lời nói biết nhường, căn nhà tự khắc có không khí hoà hiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, ngoại giao để chỉ sự đồng thuận giữa các bên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quan hệ quốc tế, luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản chính trị, ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về sự đồng thuận, thỏa thuận giữa các bên trong bối cảnh chính trị, ngoại giao.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hoà hợp" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoà hiệp" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hoà hiệp", "tinh thần hoà hiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (như "tốt đẹp"), động từ (như "duy trì"), hoặc các danh từ khác (như "sự kiện").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...