Hổ li

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con cáo.
Ví dụ: Hổ li là loài săn mồi nhỏ, sống đơn độc và rất cảnh giác.
Nghĩa: Con cáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Hổ li chạy vụt qua bìa rừng rồi biến mất.
  • Truyện kể hổ li lừa chú gà bằng lời ngon ngọt.
  • Bạn nhỏ vẽ một con hổ li với cái đuôi dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hổ li rình mồi trong bụi rậm, đôi mắt vàng lóe lên dưới trăng.
  • Người ta bảo hổ li khôn ranh, thường dùng mùi để che dấu vết.
  • Trong bài văn, em ví kẻ trộm len lén như hổ li đi săn đêm.
3
Người trưởng thành
  • Hổ li là loài săn mồi nhỏ, sống đơn độc và rất cảnh giác.
  • Trong tích xưa, hổ li không chỉ là con vật mà còn là biểu tượng của sự xảo quyệt.
  • Tiếng lá khua khẽ, hổ li đứng lặng, nghe rừng thở trước khi lao đi.
  • Giữa cánh đồng sương sớm, dấu chân hổ li mờ dần, như một câu chuyện bỏ ngỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con cáo.
Từ đồng nghĩa:
cáo hồ ly
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hổ li Cổ/văn chương; phương ngữ/ít dùng; trung tính Ví dụ: Hổ li là loài săn mồi nhỏ, sống đơn độc và rất cảnh giác.
cáo Chuẩn, trung tính; phổ thông Ví dụ: Dấu chân cáo xuất hiện quanh bìa rừng.
hồ ly Cổ/văn chương; Hán Việt; trang trọng hơn Ví dụ: Truyền thuyết kể về hồ ly tu luyện nghìn năm.
chó Trung tính; đối lập thú nuôi nhà với thú hoang rừng; mức đối lập phổ thông Ví dụ: Chó canh nhà, cáo sống hoang dã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc truyện dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ đến văn hóa dân gian.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc nói về các chủ đề liên quan đến văn học cổ hoặc truyện dân gian.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc huyền bí.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cáo" trong tiếng Việt hiện đại.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hiện đại.
  • Hiểu rõ nguồn gốc và bối cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hổ li thông minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thông minh, nhanh nhẹn) hoặc động từ (săn mồi, chạy).
cáo hồ ly sói chồn chó rừng thú động vật rừng hoang dã ranh mãnh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...