Him him
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mắt) ở trạng thái không mở to được, trông gần như nhắm.
Ví dụ:
Tôi thiếu ngủ nên mắt chỉ him him cả buổi.
Nghĩa: (Mắt) ở trạng thái không mở to được, trông gần như nhắm.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé buồn ngủ nên mắt him him, cứ díp lại.
- Trưa nắng, em nằm võng, mắt him him sắp ngủ.
- Con mèo nằm sưởi nắng, mắt him him rất dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi trên xe buýt lâu, mình buồn ngủ, mắt him him nhìn phố trôi qua.
- Cô bạn vừa học vừa ngáp, đôi mắt him him như muốn đầu hàng.
- Xem phim khuya, sáng ra mắt cứ him him, ánh sáng vào cũng thấy chói.
3
Người trưởng thành
- Tôi thiếu ngủ nên mắt chỉ him him cả buổi.
- Có những chiều mệt nhoài, mắt him him mà đầu vẫn quay cuồng suy nghĩ.
- Anh ngồi quán cà phê, mắt him him, tiếng mưa rơi nghe như xa như gần.
- Giữa cuộc họp dài, đôi mắt tôi him him, cố mở to mà mí cứ nặng trĩu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mắt) ở trạng thái không mở to được, trông gần như nhắm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| him him | Trung tính, miêu tả ngoại hình, sắc thái nhẹ, khẩu ngữ địa phương/không phổ thông rộng Ví dụ: Tôi thiếu ngủ nên mắt chỉ him him cả buổi. |
| lim dim | Trung tính, miêu tả mắt hé mở; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Mí mắt cô ấy lim dim dưới nắng chiều. |
| trừng trừng | Mạnh, căng thẳng, nhìn mở to dữ dội; khẩu ngữ/văn chương Ví dụ: Anh ta mở mắt trừng trừng nhìn đối thủ. |
| tròn xoe | Nhẹ, ngạc nhiên; khẩu ngữ Ví dụ: Con bé mở mắt tròn xoe khi thấy quà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mắt của ai đó khi buồn ngủ hoặc mệt mỏi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện trạng thái mệt mỏi, buồn ngủ hoặc thiếu tỉnh táo.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính miêu tả nhẹ nhàng, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái mắt của ai đó trong tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác mệt mỏi hoặc buồn ngủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái mắt khác như "lim dim".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt him him".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", "môi".






Danh sách bình luận