Tròn xoe
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất tròn, tựa như được căng đều ra mọi phía.
Ví dụ:
Mắt anh tròn xoe vì bất ngờ.
Nghĩa: Rất tròn, tựa như được căng đều ra mọi phía.
1
Học sinh tiểu học
- Đôi mắt em bé mở tròn xoe khi thấy con bướm.
- Quả bóng mới bơm tròn xoe nằm trên sân.
- Những giọt sương tròn xoe trên lá buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé ngạc nhiên, mắt tròn xoe nhìn tấm áp phích đầy màu sắc.
- Chiếc đèn lồng giấy được thổi phồng, tròn xoe treo trước hiên.
- Hạt cườm thủy tinh tròn xoe, lấp lánh dưới ánh nắng.
3
Người trưởng thành
- Mắt anh tròn xoe vì bất ngờ.
- Vầng trăng đêm rằm treo tròn xoe, như được ai mài kỹ giữa trời.
- Chiếc ly pha lê rót đầy, mặt nước tròn xoe, yên tĩnh như tờ.
- Ký ức cũ hiện lên tròn xoe, căng đầy cảm giác vừa quen vừa lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất tròn, tựa như được căng đều ra mọi phía.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tròn xoe | Diễn tả mức độ tròn tuyệt đối, thường mang sắc thái nhấn mạnh, gợi hình ảnh đầy đặn, căng tràn, đôi khi ngộ nghĩnh hoặc đáng yêu. Ví dụ: Mắt anh tròn xoe vì bất ngờ. |
| tròn vo | Diễn tả sự tròn trịa hoàn toàn, thường dùng cho vật nhỏ gọn hoặc đôi mắt, mang sắc thái thân mật, gợi hình. Ví dụ: Đôi mắt bé tròn vo như hai hòn bi ve. |
| dẹt | Diễn tả hình dạng bị ép phẳng, thiếu độ dày và độ tròn, mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Chiếc bánh bị dẹt lép sau khi nướng. |
| méo | Diễn tả hình dạng bị biến dạng, không còn giữ được sự cân đối, đặc biệt là không tròn đều, mang sắc thái miêu tả khách quan. Ví dụ: Chiếc đĩa bị rơi nên méo mó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hình dạng của mắt, mặt hoặc các vật thể có hình tròn rõ rệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính miêu tả sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác dễ thương hoặc ngạc nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, ngạc nhiên hoặc sự hoàn hảo của hình dạng.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tròn trịa, dễ thương của một vật thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt" để tạo hình ảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tròn" đơn thuần, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Tròn xoe" thường mang sắc thái tích cực, khác với "tròn vo" có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mắt tròn xoe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (mắt, mặt), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá).






Danh sách bình luận