Hiệp biện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem hiệp tá.
Ví dụ: Ông được bổ nhiệm làm hiệp biện, chuyên lo hỗ trợ quyết sách triều đình.
Nghĩa: xem hiệp tá.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội từng làm hiệp biện, giúp quan lớn giải quyết việc làng.
  • Cô kể chuyện một người làm hiệp biện, luôn đứng cạnh quan để ghi chép việc công.
  • Trong tranh, chú hiệp biện cầm sổ, nhắc quan những điều cần làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sử sách, hiệp biện là người đứng bên cạnh quan đầu triều để cùng bàn việc nước.
  • Nhân vật hiệp biện trong truyện không tự quyết, nhưng góp ý giúp quyết định đúng đắn.
  • Vai hiệp biện giống trợ lý ngày nay: không cầm quyền tối cao, nhưng vận hành công việc trơn tru.
3
Người trưởng thành
  • Ông được bổ nhiệm làm hiệp biện, chuyên lo hỗ trợ quyết sách triều đình.
  • Ở vị trí hiệp biện, ông vừa phải kín tiếng vừa phải sắc sảo, vì lời khuyên sai có thể lệch cả một đường lối.
  • Chức hiệp biện nghe lặng lẽ, nhưng đó là chỗ dựa để người đứng đầu không đơn độc.
  • Có những triều đại mạnh nhờ có hiệp biện biết nói điều cần nói và biết im lúc cần im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức chính quyền thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến tổ chức chính quyền.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chức vụ trong tổ chức chính quyền thời phong kiến.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống quan lại phong kiến.
  • Cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiệp biện quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...