Hiến binh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảnh sát vũ trang trong quân đội một số nước.
Ví dụ: Hiến binh là lực lượng cảnh sát vũ trang thuộc quân đội ở một số nước.
Nghĩa: Cảnh sát vũ trang trong quân đội một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Người hiến binh đứng gác trước cổng doanh trại.
  • Trong truyện tranh, chú hiến binh giúp dẫn đường cho đoàn diễu hành.
  • Bạn Minh chỉ vào bộ đồng phục của hiến binh và thì thầm: họ giữ trật tự trong quân đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bản tin quốc tế, hiến binh xuất hiện để bảo vệ khu vực quân sự sau cuộc diễn tập.
  • Trong buổi học lịch sử, thầy giải thích vai trò của hiến binh là giữ kỷ luật trong quân đội.
  • Nhân vật chính lẩn qua con phố đá, tránh ánh mắt nghiêm nghị của toán hiến binh đang tuần tra.
3
Người trưởng thành
  • Hiến binh là lực lượng cảnh sát vũ trang thuộc quân đội ở một số nước.
  • Tiếng giày của hiến binh vang lên khô khốc trên nền sân, nhắc mọi người giữ đúng điều lệnh.
  • Ở biên giới, hiến binh phối hợp với quân cảnh địa phương để xử lý vụ vi phạm.
  • Trong ký ức ông, hình ảnh người hiến binh với dây đeo trắng luôn gợi cảm giác kỷ luật và trật tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảnh sát vũ trang trong quân đội một số nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiến binh trung tính, thuật ngữ quân sự/chính quy; phạm vi hẹp, ngoại quốc ngữ cảnh Ví dụ: Hiến binh là lực lượng cảnh sát vũ trang thuộc quân đội ở một số nước.
quân cảnh trung tính, phổ biến ở VN; tương đương chức năng Ví dụ: Quân cảnh đang áp giải nghi phạm về đồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm về chiến tranh hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến lực lượng cảnh sát vũ trang trong quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc an ninh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các lực lượng cảnh sát khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "cảnh sát" trong ngữ cảnh dân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hiến binh quốc gia", "đội hiến binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("hiến binh dũng cảm"), động từ ("hiến binh tuần tra"), hoặc danh từ khác ("đội hiến binh").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...