Hiểm khích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thù ghét nhau sâu sắc.
Ví dụ:
Họ tồn tại hiềm khích từ thời còn cộng tác chung.
Nghĩa: Thù ghét nhau sâu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn trong lớp có hiềm khích nên không chơi cùng nhau.
- Do hiểu lầm, hai anh em nảy sinh hiềm khích và hay cãi nhau.
- Cô giáo giúp giải tỏa hiềm khích để cả nhóm làm việc vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiềm khích giữa hai đội bóng khiến trận giao hữu căng thẳng ngay từ đầu.
- Một câu nói vô tâm có thể châm ngòi cho hiềm khích kéo dài giữa bạn bè.
- Mạng xã hội đôi khi làm hiềm khích lan rộng vì lời qua tiếng lại.
3
Người trưởng thành
- Họ tồn tại hiềm khích từ thời còn cộng tác chung.
- Hiềm khích tích tụ lâu ngày có thể biến mọi cuộc gặp thành chiến trường im lặng.
- Khi quyền lợi va chạm, hiềm khích trồi lên như vết rạn khó che giấu.
- Buông bỏ hiềm khích không phải yếu đuối, mà là chọn bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thù ghét nhau sâu sắc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiểm khích | mạnh, sắc thái đối địch, trung tính–trang trọng, dùng cho quan hệ giữa cá nhân/nhóm Ví dụ: Họ tồn tại hiềm khích từ thời còn cộng tác chung. |
| thâm thù | rất mạnh, màu sắc hằn học, văn chương Ví dụ: Giữa hai dòng họ tồn tại thâm thù nhiều đời. |
| oán thù | mạnh, sắc thái căm giận, trang trọng–văn chương Ví dụ: Những oán thù cũ chưa kịp hóa giải. |
| cừu hận | rất mạnh, cổ–văn chương, sắc thái hằn học Ví dụ: Hai nhà nuôi mối cừu hận từ biến cố năm ấy. |
| hoà hiếu | trang trọng, tích cực, quan hệ hữu nghị Ví dụ: Hai bên thiết lập hòa hiếu sau nhiều năm bất hòa. |
| hoà thuận | trung tính, đời thường, quan hệ êm ấm Ví dụ: Làng trên xóm dưới sống hòa thuận, không còn mối hiềm khích. |
| hữu nghị | trang trọng, quan hệ tốt đẹp giữa cá nhân/nhóm/quốc gia Ví dụ: Hai bên tăng cường hợp tác trên tinh thần hữu nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thù hằn" hoặc "ghét bỏ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích mâu thuẫn, xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả mối quan hệ căng thẳng giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, căng thẳng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ thù ghét sâu sắc giữa các bên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "thù hằn".
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh miêu tả xung đột lâu dài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thù hằn", cần chú ý mức độ sâu sắc hơn của "hiểm khích".
- Không nên dùng để miêu tả mâu thuẫn nhỏ hoặc tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự hiểm khích", "mối hiểm khích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ (như "sâu sắc"), động từ (như "có", "gây ra"), hoặc tính từ (như "lâu dài").






Danh sách bình luận