Hiểm địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi hiểm trở dễ gặp tai nạn.
Ví dụ:
Đèo sương mù dày đặc là một hiểm địa của tuyến đường này.
Nghĩa: Nơi hiểm trở dễ gặp tai nạn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô dặn chúng em không được chơi gần hiểm địa bên bờ vực.
- Biển cảnh báo treo trước cổng mỏ đá, ghi rõ: phía trước là hiểm địa.
- Đường mưa trơn trượt, đoạn quanh co ấy là hiểm địa nên phải đi chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua mùa lũ, bãi đá ngầm ngoài cửa sông trở thành hiểm địa với thuyền nhỏ.
- Người dẫn đường chỉ lên sườn núi dốc đứng và nói đó là hiểm địa, cần giữ khoảng cách.
- Trong bản đồ trekking, khu rừng rậm dày đặc được đánh dấu là hiểm địa vì dễ lạc và trượt ngã.
3
Người trưởng thành
- Đèo sương mù dày đặc là một hiểm địa của tuyến đường này.
- Những khúc cua tay áo, khi đêm xuống và mưa rừng ập đến, nhanh chóng hóa thành hiểm địa cho tài xế đường dài.
- Miệng hố khai thác bỏ hoang, cỏ phủ lấp miệng, là hiểm địa rình rập người đi rừng thiếu kinh nghiệm.
- Ở vùng ven biển, bãi đá trơn dưới chân vách sóng luôn là hiểm địa mỗi khi thủy triều dâng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi hiểm trở dễ gặp tai nạn.
Từ đồng nghĩa:
điểm đen
Từ trái nghĩa:
an địa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hiểm địa | Trung tính; sắc thái cảnh báo, dùng trong miêu tả địa hình, văn bản hành chính/báo chí Ví dụ: Đèo sương mù dày đặc là một hiểm địa của tuyến đường này. |
| điểm đen | Trung tính-báo chí; chuyên biệt về tai nạn (nhất là giao thông) Ví dụ: Đèo này từng là điểm đen về tai nạn giao thông. |
| an địa | Trang trọng/văn chương; đối lập về mức độ an toàn Ví dụ: Họ chọn an địa để dựng lán tránh bão. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả địa hình nguy hiểm trong các báo cáo, bài viết về địa lý hoặc an toàn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh kịch tính hoặc mô tả chi tiết môi trường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, quân sự hoặc an toàn lao động để chỉ các khu vực cần chú ý đặc biệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc nhấn mạnh tính nguy hiểm của địa điểm.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính nguy hiểm của một địa điểm cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc an toàn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "địa điểm nguy hiểm" ở chỗ nhấn mạnh tính chất tự nhiên của địa hình.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nơi', 'vùng'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một hiểm địa', 'hiểm địa này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (rất, cực kỳ) hoặc động từ chỉ hành động (tránh, vượt qua).






Danh sách bình luận