Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Các loại hình nghệ thuật sân khấu (nói khái quát).
Ví dụ: Tối qua tôi đi xem một vở hí cổ truyền.
2.
động từ
(Ngựa) kêu.
Ví dụ: Con bạch mã hí khi cánh cổng mở ra.
Nghĩa 1: Các loại hình nghệ thuật sân khấu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tối nay làng em có hội diễn hí rất vui.
  • Bạn Lan thích xem hí vì có múa và hát.
  • Cô giáo kể về lịch sử của hí ở nước mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mê các trường phái hí cổ, nhất là những làn điệu trầm bổng.
  • Nhà hát phục dựng một vở hí dân gian khiến cả lớp bàn tán rôm rả.
  • Trong giờ Ngữ văn, cô phân tích cách hóa trang đặc trưng của hí cổ truyền.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua tôi đi xem một vở hí cổ truyền.
  • Trong ánh đèn vàng, lớp phấn và chiếc mặt nạ đưa khán giả bước vào thế giới huyền ảo của hí.
  • Những làn điệu trong hí giữ nhịp ký ức của phố cổ, trầm mà không buồn.
  • Giữa thời bội thực giải trí, vẫn có người ngồi yên lặng để nghe tiếng hí ngân của quá khứ.
Nghĩa 2: (Ngựa) kêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa hí vang khi thấy chủ.
  • Nghe tiếng ngựa hí, cả bãi cỏ rộn ràng.
  • Ngựa con chạy quanh chuồng rồi hí mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn ngựa bỗng hí dồn dập khi trời nổi gió.
  • Con tuấn mã vừa thắng yên đã hí một tràng đầy khí thế.
  • Giữa sương sớm, tiếng ngựa hí vọng dài qua thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Con bạch mã hí khi cánh cổng mở ra.
  • Tiếng ngựa hí xé toang mặt sương, như mũi tên bật khỏi dây cung.
  • Ở bến đò cũ, một tiếng hí lạc lõng làm người phu xe khựng lại.
  • Mỗi lần nó hí, ký ức đồng cỏ lại ùa về như một thước phim cháy cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Các loại hình nghệ thuật sân khấu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kịch nghệ sân khấu
Từ Cách sử dụng
Trung tính, khái quát, dùng trong văn viết hoặc nói về lĩnh vực. Ví dụ: Tối qua tôi đi xem một vở hí cổ truyền.
kịch nghệ Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ chung các loại hình kịch. Ví dụ: Anh ấy có niềm đam mê lớn với kịch nghệ.
sân khấu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ ngành hoặc loại hình nghệ thuật. Ví dụ: Cô ấy đã cống hiến cả đời cho sân khấu.
Nghĩa 2: (Ngựa) kêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật sân khấu hoặc mô tả âm thanh của ngựa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc âm thanh trong tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật sân khấu hoặc mô tả âm thanh động vật trong nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "hí" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Thường được sử dụng trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại hình nghệ thuật sân khấu hoặc khi mô tả âm thanh của ngựa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc động vật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "hí kịch".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "hí" với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Khác biệt với từ "kịch" ở chỗ "hí" thường chỉ các loại hình sân khấu truyền thống.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "hí" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hí" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hí" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hí" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ; khi là động từ, "hí" thường đứng sau chủ ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "hí kịch", "ngựa hí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hí" thường kết hợp với các danh từ khác như "kịch"; khi là động từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ động vật như "ngựa".
kịch tuồng chèo cải lương sân khấu diễn diễn viên đạo diễn khán giả rạp hát
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...