Hẹn ước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(văn chương). Hẹn với nhau (nói về việc quan trọng).
Ví dụ:
Chúng tôi hẹn ước sẽ xây dựng một mái nhà bình yên.
Nghĩa: (văn chương). Hẹn với nhau (nói về việc quan trọng).
1
Học sinh tiểu học
- Hai bạn hẹn ước mai cùng trồng cây trước sân trường.
- Ông bà hẹn ước sẽ giữ gìn khu vườn của gia đình.
- Chị em hẹn ước mỗi ngày đọc sách chung một lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình hẹn ước sẽ cùng cố gắng để đội lớp giành cờ thi đua.
- Hai đứa hẹn ước giữ bí mật món quà sinh nhật thật trọn vẹn.
- Nhóm bạn hẹn ước không bỏ rơi nhau khi gặp chuyện khó.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi hẹn ước sẽ xây dựng một mái nhà bình yên.
- Họ lặng lẽ hẹn ước bên bến sông, trao nhau niềm tin cho chặng đường dài.
- Trong ánh nến, đôi trẻ hẹn ước cùng đi qua mùa giông bão của đời.
- Giữa bộn bề, tôi và cô ấy hẹn ước giữ lòng ngay thẳng, không phụ những người tin mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Hẹn với nhau (nói về việc quan trọng).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẹn ước | Trang trọng, văn chương; sắc thái long trọng, gắn cam kết hệ trọng Ví dụ: Chúng tôi hẹn ước sẽ xây dựng một mái nhà bình yên. |
| ước hẹn | Trang trọng, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Họ ước hẹn cùng nhau xây dựng tương lai. |
| giao ước | Trang trọng; nhấn mạnh tính cam kết ràng buộc, mức độ mạnh hơn chút Ví dụ: Đôi bên giao ước giữ trọn lời thề. |
| bội ước | Trang trọng; trái nghĩa theo hành vi phá bỏ cam kết, sắc thái mạnh Ví dụ: Kẻ bội ước khiến nàng đau khổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc có tính chất nghi thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo không khí lãng mạn hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn chương và văn bản có tính nghệ thuật.
- Gợi cảm giác lãng mạn hoặc thiêng liêng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng hoặc lãng mạn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có tính chất nghi thức hoặc cam kết quan trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hẹn" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt với "cam kết" ở mức độ trang trọng và cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hẹn ước với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "hẹn ước với bạn bè", "hẹn ước về tương lai".





