Hèn đớn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như đớn hèn.
Ví dụ: Anh ta chọn cách im lặng để che tội, thật hèn đớn.
Nghĩa: Như đớn hèn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không làm việc hèn đớn, bạn ấy dám nhận lỗi.
  • Nói xấu sau lưng bạn là việc hèn đớn, chúng mình không làm.
  • Cướp đồ của em nhỏ là hành động hèn đớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đổ lỗi cho người khác để trốn trách nhiệm là cách xử sự hèn đớn.
  • Bịa chuyện để hạ nhục bạn cùng lớp nghe thật hèn đớn.
  • Thấy bạn gặp nạn mà quay lưng, đó là lựa chọn hèn đớn chứ không phải thận trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chọn cách im lặng để che tội, thật hèn đớn.
  • Sự hèn đớn thường khoác áo lý lẽ, nhưng tim mình biết rõ đâu là nỗi sợ.
  • Đâm sau lưng đồng đội rồi nói đó là chiến lược, nghe qua đã thấy hèn đớn.
  • Có lúc dũng cảm chỉ là nói thật; còn quanh co, dù trơn tru đến mấy, vẫn phảng phất mùi hèn đớn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi thiếu can đảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống nhằm tạo ấn tượng mạnh về sự yếu đuối.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khinh thường hoặc chê bai.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu can đảm hoặc phẩm chất kém cỏi của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khách quan hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đớn hèn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhút nhát" ở chỗ "hèn đớn" mang ý chê bai mạnh mẽ hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hèn đớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...