Hế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(cũ; văn chương). Từ dùng làm tiếng đệm để ngắt câu trong các bài từ của văn học cổ.
Ví dụ: Trăng ngả đầu non, hế, lòng người chùng xuống.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Từ dùng làm tiếng đệm để ngắt câu trong các bài từ của văn học cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nàng than rằng, hế, trăng khuya lạnh.
  • Chàng gọi bến, hế, thuyền lững lờ trôi.
  • Mẹ ru con, hế, gió đưa nhè nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lữ khách dừng chân, hế, nghe tiếng sáo vọng qua triền sông.
  • Đò khua mái nước, hế, ánh chiều rơi vỡ trên sóng nhỏ.
  • Người lữ thứ ngẩn ngơ, hế, trước bông hoa nở muộn bên đường.
3
Người trưởng thành
  • Trăng ngả đầu non, hế, lòng người chùng xuống.
  • Chén rượu chạm nhau, hế, bao chuyện cũ bỗng thức dậy.
  • Bước qua dốc vắng, hế, tiếng guốc như gõ vào chiều muộn.
  • Thư chưa kịp gửi, hế, câu nhớ thương đã rơi khỏi đầu bút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, đặc biệt là thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường gợi cảm giác hoài niệm, gắn liền với văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc phân tích các tác phẩm văn học cổ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức ngày nay.
  • Thường không có biến thể trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đệm hiện đại khác.
  • Khác biệt với các từ đệm hiện đại ở chỗ chỉ dùng trong văn học cổ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ đệm, không có vai trò ngữ pháp chính trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở cuối câu hoặc đoạn thơ, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường đứng độc lập.
hỡi thay ru chăng ư ôi à ơi kìa này
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...