Hậu tình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(hoặc tính từ). (cũ). Tình cảm nồng hậu.
Ví dụ:
Anh đón bạn cũ bằng hậu tình, câu chuyện nối dài đến khuya.
Nghĩa: (hoặc tính từ). (cũ). Tình cảm nồng hậu.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà hàng xóm luôn dành hậu tình cho tụi em, lúc nào cũng hỏi han và cho trái cây.
- Con bé ôm mẹ thật chặt, hậu tình hiện rõ trong ánh mắt nó.
- Thầy cô đón học trò cũ bằng hậu tình, ai cũng thấy ấm lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy viết bức thư cảm ơn đầy hậu tình, đọc lên thấy ấm cả buổi chiều.
- Nhà trường tiếp đoàn học sinh vùng xa bằng hậu tình, từ lời chào đến chén nước.
- Giữa ồn ào mạng xã hội, một lời nhắn ân cần vẫn đủ nói thay bao hậu tình.
3
Người trưởng thành
- Anh đón bạn cũ bằng hậu tình, câu chuyện nối dài đến khuya.
- Trong những ngày khó khăn, hậu tình của hàng xóm là thứ giữ người ta đứng vững.
- Không phải món quà đắt tiền, chính hậu tình gửi kèm mới làm lòng người rung động.
- Đi qua nhiều chặng đời, ta mới hiểu hậu tình quý hơn lời hứa bóng bẩy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường không được sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm sâu sắc, chân thành.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường không có biến thể hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "tình cảm nồng hậu".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các bối cảnh văn học hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng trước danh từ khi làm định ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận