Hậu thế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(văn chương). Đời sau.
Ví dụ:
Ta phải sống tử tế để hậu thế còn nhắc đến với sự tôn trọng.
Nghĩa: (văn chương). Đời sau.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trồng cây, mong để lại bóng mát cho hậu thế.
- Cô giáo kể chuyện các anh hùng để hậu thế biết ơn.
- Bảo tàng giữ đồ cổ để hậu thế còn được xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn viết nhật ký như một lời gửi gắm cho hậu thế.
- Ngôi đền được tu sửa cẩn thận để hậu thế còn có nơi tưởng niệm.
- Những bức ảnh cũ là cách ông ngoại nói chuyện với hậu thế.
3
Người trưởng thành
- Ta phải sống tử tế để hậu thế còn nhắc đến với sự tôn trọng.
- Di sản văn hóa không chỉ để khoe, mà để hậu thế soi vào mà hiểu gốc rễ.
- Những quyết định hôm nay, nếu nông nổi, sẽ trở thành gánh nặng cho hậu thế.
- Một câu thơ hay có thể vượt thời gian, nằm yên trong trí nhớ của hậu thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (văn chương). Đời sau.
Từ đồng nghĩa:
đời sau
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu thế | trang trọng/văn chương, trung tính cảm xúc, phạm vi rộng, mức độ khái quát cao Ví dụ: Ta phải sống tử tế để hậu thế còn nhắc đến với sự tôn trọng. |
| đời sau | trung tính, thông dụng hơn, mức độ tương đương Ví dụ: Tác phẩm của ông được đời sau trân trọng. |
| tiền nhân | trang trọng/văn chương, đối lập thời đoạn, mức độ tương đương Ví dụ: Ta học hỏi từ tiền nhân để dạy bảo hậu thế. |
| tiền bối | trang trọng, thiên về quan hệ xã hội, dùng đối lập với hậu thế trong văn cảnh rộng Ví dụ: Thành quả của tiền bối để lại là vốn quý cho hậu thế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết mang tính chất trang trọng, lịch sử hoặc tưởng niệm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để chỉ những thế hệ tương lai.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, mang tính lịch sử hoặc tưởng niệm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự kế thừa, tiếp nối của các thế hệ sau.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "tương lai" nhưng "hậu thế" nhấn mạnh đến sự tiếp nối của các thế hệ.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu thế của chúng ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "hậu thế nhớ mãi".





