Háu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thích đến mức luôn luôn lộ vẻ nôn nóng đòi hỏi được ngay, không suy nghĩ.
Ví dụ: Anh ấy háu việc, nghe giao là làm ngay không kịp cân nhắc.
Nghĩa: Thích đến mức luôn luôn lộ vẻ nôn nóng đòi hỏi được ngay, không suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé háu kẹo, cứ thấy kẹo là đòi ăn liền.
  • Con mèo háu chơi, vừa thấy dây len là nhảy chụp ngay.
  • Em háu xem phim hoạt hình, mẹ bảo đợi một chút cũng sốt ruột.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy háu thắng, đá bóng là cứ muốn lao lên ghi bàn ngay.
  • Bạn Lan háu chuyện mới, nghe tin gì là phải hỏi cho ra liền.
  • Nhiều bạn háu mua đồ giảm giá, thấy treo biển là vào quầy không kịp nghĩ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy háu việc, nghe giao là làm ngay không kịp cân nhắc.
  • Có người háu lời khen đến mức đánh đổi cả sự thận trọng chỉ để được khen tức thì.
  • Khi háu lợi, ta dễ ký vội một hợp đồng mà chưa đọc kỹ điều khoản.
  • Cô ấy từng háu cảm giác mới lạ, rồi nhận ra cái giá của những quyết định bốc đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thích đến mức luôn luôn lộ vẻ nôn nóng đòi hỏi được ngay, không suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
háu Mạnh, tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, chỉ sự khao khát mãnh liệt, thiếu kiềm chế. Ví dụ: Anh ấy háu việc, nghe giao là làm ngay không kịp cân nhắc.
thèm Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự khao khát mạnh mẽ, mong muốn có được. Ví dụ: Nó thèm một bát phở nóng hổi sau chuyến đi dài.
thờ ơ Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không để ý, thiếu nhiệt tình. Ví dụ: Anh ta thờ ơ với những lời mời gọi hấp dẫn.
dửng dưng Tiêu cực, chỉ sự lạnh nhạt, không cảm xúc, hoàn toàn không quan tâm. Ví dụ: Cô ấy dửng dưng trước mọi lời khen chê, không chút bận tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nôn nóng, thiếu kiên nhẫn của ai đó, đặc biệt là trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nôn nóng, thiếu kiên nhẫn.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nôn nóng, thiếu kiên nhẫn của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc mong muốn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thích thú khác nhưng "háu" nhấn mạnh sự nôn nóng.
  • Không nên dùng để miêu tả những tình huống cần sự trang trọng hoặc bình tĩnh.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ của người được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "háu ăn", "háu làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng của hành động (như "ăn", "làm"), hoặc phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá").
tham thèm ham đói khát hám ngấu ngốn vồ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...