Hầu cận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(dùng phụ sau danh từ). Theo hầu bên cạnh người có chức vị, thường được coi là người thân tín.
Ví dụ: Ông ấy được tin cậy cho hầu cận vị chủ soái.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Theo hầu bên cạnh người có chức vị, thường được coi là người thân tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu lính trẻ được chọn hầu cận ông tướng trong buổi duyệt binh.
  • Chú bé đứng hầu cận ông quan, đưa quạt khi trời nóng.
  • Chị thị nữ hầu cận công chúa, luôn theo sát để giúp đỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người tráng sĩ được giao hầu cận vị tướng, không rời nửa bước.
  • Trong truyện, chàng thư đồng hầu cận nhà vua, lo mọi việc nhỏ nhặt.
  • Anh ta tự hào vì được hầu cận lãnh chúa, coi đó là vinh dự của đời mình.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy được tin cậy cho hầu cận vị chủ soái.
  • Hầu cận một người quyền lực nghĩa là vừa gần gũi vừa bị thử thách liên tục.
  • Có kẻ ham hầu cận để hưởng bóng quyền, cũng có người chọn hầu cận để gánh trách nhiệm.
  • Lắm lúc, kẻ hầu cận hiểu tâm ý bậc chủ nhân hơn cả người trong họ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau danh từ). Theo hầu bên cạnh người có chức vị, thường được coi là người thân tín.
Từ đồng nghĩa:
theo hầu hầu hạ
Từ trái nghĩa:
xa giá ly giá
Từ Cách sử dụng
hầu cận trang trọng, cổ/văn sử; sắc thái trung tính-định chế, biểu thị sự gần gũi và thân tín Ví dụ: Ông ấy được tin cậy cho hầu cận vị chủ soái.
theo hầu trung tính, hơi cổ; mức độ gần gũi phục dịch cao Ví dụ: Thái giám theo hầu vua suốt ngày đêm.
hầu hạ khẩu ngữ–trung tính, rộng hơn nhưng vẫn dùng được cho thân cận người quyền quý Ví dụ: Ông ta hầu hạ bên cạnh vị quận công.
xa giá trang trọng–cổ; chỉ đoàn tùy tùng đi xa, hàm ý không theo sát bên cạnh Ví dụ: Vua xa giá, bọn thị vệ không còn hầu cận bên ngai.
ly giá cổ–trang trọng; tách khỏi giá/ngai, không theo hầu bên cạnh Ví dụ: Sau biến cố, ông ta bị buộc ly giá, không còn hầu cận nhà chúa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc mô tả về các triều đại, hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các tình huống lịch sử hoặc trong bối cảnh hoàng gia.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phục vụ khác như "phục vụ", "hầu hạ".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ người; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hầu cận vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, ví dụ: "quan hầu cận", "người hầu cận".