Cận thần
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bề tôi bên cạnh vua và được vua tin dùng.
Ví dụ:
Cận thần là người gần vua và được vua tin cậy nhất.
Nghĩa: Bề tôi bên cạnh vua và được vua tin dùng.
1
Học sinh tiểu học
- Vị cận thần luôn đứng gần vua để nghe lệnh.
- Nhà vua gọi cận thần vào dâng trà và hỏi chuyện.
- Cận thần ghi lại lời vua dặn rồi truyền cho lính canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thiết triều, cận thần thay vua chuyển ý chỉ cho bá quan.
- Nhà vua tin cận thần vì người ấy trung trực và hiểu phép nước.
- Khi có biến ở biên cương, cận thần được phái đi dò xét rồi tâu rõ sự tình.
3
Người trưởng thành
- Cận thần là người gần vua và được vua tin cậy nhất.
- Có những cận thần chỉ thì thầm một lời đã khiến triều cục đổi khác.
- Giữa vòng xoáy quyền lực, cận thần vừa là tấm gương trung nghĩa vừa có thể là chiếc bóng mưu toan.
- Lịch sử nhiều phen rẽ sang hướng khác chỉ vì một quyết định của cận thần thân tín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bề tôi bên cạnh vua và được vua tin dùng.
Từ đồng nghĩa:
sủng thần
Từ trái nghĩa:
nghịch thần
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cận thần | trang trọng, văn chương, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị phong kiến Ví dụ: Cận thần là người gần vua và được vua tin cậy nhất. |
| sủng thần | trang trọng, văn chương, có sắc thái được ưu ái đặc biệt Ví dụ: Vị sủng thần được vua ban thưởng hậu hĩnh. |
| nghịch thần | trang trọng, văn chương, mang sắc thái phản bội, chống đối Ví dụ: Tên nghịch thần đã bị xử tử vì tội mưu phản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết, kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và lịch sự, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về chế độ quân chủ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác trong triều đình như "quan lại".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cận thần trung thành", "cận thần của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, trung kiên) hoặc cụm giới từ (của vua, bên cạnh vua).





