Hậu bị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có sẵn để bổ sung khi cần.
Ví dụ: Công ty luôn có nhân sự hậu bị để lấp vào vị trí trống đột xuất.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Có sẵn để bổ sung khi cần.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng có cầu thủ hậu bị ngồi sẵn trên ghế, chờ vào sân khi bạn mệt.
  • Trong buổi văn nghệ, lớp mình chuẩn bị một bạn hát hậu bị để phòng bạn chính mất tiếng.
  • Chị phụ trách mang theo micro hậu bị, lỡ cái kia hỏng thì thay ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức đã bố trí nhóm hậu bị đứng ngoài cánh gà, sẵn sàng thế chỗ khi có trục trặc.
  • Thư viện có danh sách sách giáo khoa hậu bị để phát cho bạn nào quên mang.
  • Trong thí nghiệm, cô chuẩn bị bộ dụng cụ hậu bị để lớp tiếp tục nếu bộ chính hỏng.
3
Người trưởng thành
  • Công ty luôn có nhân sự hậu bị để lấp vào vị trí trống đột xuất.
  • Đội cứu hộ duy trì tổ hậu bị trực đêm, phòng khi tình huống tăng nặng bất ngờ.
  • Trong kế hoạch tài chính, quỹ hậu bị giúp ta không chao đảo trước biến cố.
  • Nhà hát giữ dàn diễn viên hậu bị để vở diễn không phải hủy vì một ca ốm bất ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nguồn lực hoặc nhân sự dự phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực quản lý nhân sự, quân sự hoặc thể thao.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính dự phòng, sẵn sàng bổ sung khi cần thiết.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính sẵn sàng bổ sung hoặc thay thế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh tính dự phòng.
  • Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật để chỉ sự chuẩn bị sẵn sàng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay thế khác như "dự bị" hoặc "dự phòng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lực lượng hậu bị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, ví dụ: "đội ngũ hậu bị", "lực lượng hậu bị".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...