Hạt tiêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quả của cây hồ tiêu phơi khô, dùng làm gia vị.
Ví dụ:
Tôi rắc hạt tiêu lên súp cho dậy mùi và ấm vị.
Nghĩa: Quả của cây hồ tiêu phơi khô, dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rắc chút hạt tiêu lên tô canh cho thơm.
- Ba bẻ đôi trứng chiên, rắc hạt tiêu rồi mời cả nhà ăn.
- Con ngửi mùi hạt tiêu trong nồi thịt kho, thơm cay rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nêm hạt tiêu vào bát phở, mùi thơm bốc lên làm bụng réo.
- Chỉ cần vài hạt tiêu, món kho đã dậy mùi và ấm cổ họng.
- Trong bếp, lọ hạt tiêu nhỏ mà quyền lực, món nào cũng thơm hơn khi có nó.
3
Người trưởng thành
- Tôi rắc hạt tiêu lên súp cho dậy mùi và ấm vị.
- Hạt tiêu vừa chạm chảo nóng đã tỏa mùi cay nồng, kéo ký ức bữa cơm nhà trở về.
- Túi hạt tiêu trong bếp vơi dần theo từng bữa, như một thói quen khó bỏ của tay nêm nếm.
- Một nhúm hạt tiêu đúng lúc có thể cứu cả món ăn, còn quá tay thì đánh mất sự tinh tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quả của cây hồ tiêu phơi khô, dùng làm gia vị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc gia vị trong bữa ăn hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về ẩm thực, nông nghiệp hoặc thương mại gia vị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết về ẩm thực hoặc đời sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về gia vị trong nấu ăn hoặc khi cần chỉ định cụ thể loại gia vị này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc gia vị.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại hạt tiêu khác nhau như "hạt tiêu đen", "hạt tiêu trắng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại gia vị khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiêu" khi chỉ cây hoặc sản phẩm chưa chế biến.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'hạt tiêu đen', 'hạt tiêu xay'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'đen', 'xay'), lượng từ (như 'một', 'nhiều'), và động từ (như 'dùng', 'mua').






Danh sách bình luận