Hấp háy

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Mắt) mở ra nhắm lại liên tiếp nhiều lần, vì không mở hẳn được, thường do bị chói sáng.
Ví dụ: Ra khỏi rạp tối, cô hấp háy mắt vì nắng gắt.
2.
động từ
(Mắt) mở không to, nhắm lại rồi lại mở, như thế nhiều lần để biểu lộ tình cảm.
Ví dụ: Anh hấp háy mắt, gửi một lời trấn an không cần nói.
Nghĩa 1: (Mắt) mở ra nhắm lại liên tiếp nhiều lần, vì không mở hẳn được, thường do bị chói sáng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bước ra sân nắng, mắt hấp háy vì chói.
  • Em bé nhìn bóng đèn, mắt hấp háy rồi quay đi.
  • Ra bãi biển gió thổi, cát bay làm mắt em hấp háy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa mở cửa lớp, ánh sáng ập vào khiến mắt tôi hấp háy liên hồi.
  • Đứng giữa sân trường nắng gắt, nó phải hấp háy mắt mới nhìn rõ bảng thông báo.
  • Đèn flash lóe lên, cả nhóm đều hấp háy mắt theo phản xạ.
3
Người trưởng thành
  • Ra khỏi rạp tối, cô hấp háy mắt vì nắng gắt.
  • Ánh trưa quệt thẳng vào mặt, tôi hấp háy mắt như chưa kịp tỉnh khỏi bóng tối.
  • Cơn gió lẫn bụi làm anh hấp háy mắt, bước chậm lại để nhìn cho rõ.
  • Đèn xe quét qua, tôi hấp háy mắt theo luồng sáng chói, tim còn đập nhanh.
Nghĩa 2: (Mắt) mở không to, nhắm lại rồi lại mở, như thế nhiều lần để biểu lộ tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ hấp háy mắt cười với em bé.
  • Bạn nhỏ hấp háy mắt trêu bạn cùng bàn.
  • Ông ngoại hấp háy mắt, ra hiệu cho cháu lại gần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó hấp háy mắt với bạn, ý muốn nói đừng lo.
  • Cậu hấp háy mắt tinh nghịch, như nhắn một bí mật chung.
  • Cô giáo hấp háy mắt động viên, rồi gật đầu khích lệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh hấp háy mắt, gửi một lời trấn an không cần nói.
  • Cô hấp háy mắt pha chút đùa cợt, để bầu không khí nhẹ đi.
  • Anh bạn cũ hấp háy mắt, như nhắc tôi nhớ chuyện ngày xưa.
  • Trong đám đông ồn ã, chị chỉ cần hấp háy mắt là đủ thay cho lời hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Mắt) mở ra nhắm lại liên tiếp nhiều lần, vì không mở hẳn được, thường do bị chói sáng.
Từ đồng nghĩa:
nheo nheo chớp chớp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hấp háy trung tính; miêu tả trạng thái vô thức do tác nhân vật lý; khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Ra khỏi rạp tối, cô hấp háy mắt vì nắng gắt.
nheo nheo khẩu ngữ, nhẹ; nhấn liên tiếp do chói Ví dụ: Nắng gắt làm nó nheo nheo mắt.
chớp chớp trung tính, nhẹ; lặp nhanh vì chói/gió Ví dụ: Gió tạt làm cô bé chớp chớp mắt.
Nghĩa 2: (Mắt) mở không to, nhắm lại rồi lại mở, như thế nhiều lần để biểu lộ tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
nháy nháy chớp chớp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hấp háy trung tính; hàm ý chủ ý/biểu cảm; khẩu ngữ, đôi khi pha dí dỏm Ví dụ: Anh hấp háy mắt, gửi một lời trấn an không cần nói.
nháy nháy khẩu ngữ, nhẹ; ra hiệu/biểu lộ Ví dụ: Cô ấy nháy nháy mắt trêu bạn.
chớp chớp trung tính, nhẹ; lặp để biểu cảm Ví dụ: Nó chớp chớp mắt tỏ vẻ ngạc nhiên.
trừng trừng khẩu ngữ, mạnh; nhìn trân, không chớp, biểu lộ giận/sốc Ví dụ: Cô ấy trừng trừng nhìn anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của mắt khi bị chói hoặc khi muốn biểu lộ cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, thường là sự ngạc nhiên, bối rối hoặc vui vẻ.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động của mắt trong các tình huống đời thường hoặc văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động của mắt khác như "nháy mắt".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mắt hấp háy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mắt", hoặc trạng từ chỉ mức độ như "liên tục".
nháy chớp lim dim nheo mở nhắm liếc nhìn ngó dòm ngó
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...