Hành pháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Cơ quan) thi hành pháp luật, trong quan hệ với lập pháp.
Ví dụ: Hành pháp là nhánh quyền lực thi hành pháp luật do lập pháp ban hành.
Nghĩa: (Cơ quan) thi hành pháp luật, trong quan hệ với lập pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong nhà nước, cơ quan hành pháp làm theo luật đã đặt ra.
  • Cô giáo nói hành pháp là phần việc thực hiện luật để mọi người sống trật tự.
  • Khi có quy định mới, hành pháp đảm bảo quy định đó được thực hiện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành pháp chịu trách nhiệm biến điều khoản trên giấy thành việc làm ngoài đời.
  • Khi Quốc hội thông qua luật, hành pháp tổ chức thực hiện để luật đi vào cuộc sống.
  • Muốn xã hội vận hành ổn định, hành pháp phải thi hành luật công bằng và kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Hành pháp là nhánh quyền lực thi hành pháp luật do lập pháp ban hành.
  • Khi luật đã rõ ràng mà đời sống vẫn lộn xộn, vấn đề thường nằm ở khâu hành pháp.
  • Một nền dân chủ khỏe mạnh cần hành pháp biết tôn trọng luật và chịu trách nhiệm giải trình.
  • Hiệu quả hành pháp đo bằng việc người dân cảm nhận luật pháp hiện diện ra sao trong đời sống hằng ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơ quan) thi hành pháp luật, trong quan hệ với lập pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hành pháp thuật ngữ nhà nước; trung tính, trang trọng Ví dụ: Hành pháp là nhánh quyền lực thi hành pháp luật do lập pháp ban hành.
chấp hành trung tính, hành chính; mức độ bao quát rộng nhưng thường dùng trong cụm “cơ quan chấp hành” đối ứng với lập pháp Ví dụ: Cơ quan chấp hành thực hiện pháp luật theo hiến định.
lập pháp thuật ngữ đối vị hiến định; trung tính, trang trọng Ví dụ: Quốc hội đảm nhiệm chức năng lập pháp, Chính phủ đảm nhiệm chức năng hành pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến chính trị, luật pháp và quản lý nhà nước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về luật pháp, chính trị và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động của cơ quan nhà nước trong việc thực thi pháp luật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không liên quan đến lĩnh vực pháp lý.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "lập pháp" và "tư pháp" để chỉ rõ chức năng của các cơ quan nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "lập pháp" và "tư pháp"; cần phân biệt rõ chức năng của từng cơ quan.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc pháp luật để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ quan hành pháp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan hoặc tổ chức, ví dụ: "cơ quan hành pháp", "bộ phận hành pháp".