Hành cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung để vua nghỉ khi đi các nơi xa kinh đô.
Ví dụ:
Vua nghỉ ở hành cung khi rời xa kinh đô.
Nghĩa: Cung để vua nghỉ khi đi các nơi xa kinh đô.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm học lịch sử, cô kể vua dừng chân ở một hành cung bên sông.
- Trên bản đồ, thầy khoanh tròn chỗ có hành cung của nhà vua.
- Bức tranh vẽ hành cung nhỏ, có lính canh trước cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn ngự giá dừng tại hành cung giữa miền núi để nghỉ qua đêm.
- Nhà nghiên cứu mô tả hành cung như một dinh trạm tạm, nhưng vẫn nghiêm cẩn lễ nghi triều đình.
- Trong truyện, tiếng trống canh từ hành cung vọng ra giữa đêm vắng.
3
Người trưởng thành
- Vua nghỉ ở hành cung khi rời xa kinh đô.
- Hành cung vừa là chốn tạm dừng, vừa là biểu tượng quyền lực đi theo nhà vua trên những nẻo đường.
- Người xưa dựng hành cung nơi hiểm yếu để tiện trông nom đường sá và lòng người.
- Đứng trước nền cũ hành cung, ta nghe thời gian khép lại như cánh cửa gỗ sậm màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung để vua nghỉ khi đi các nơi xa kinh đô.
Từ đồng nghĩa:
cung tạm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hành cung | trang trọng, lịch sử; trung tính về cảm xúc; ngữ vực cổ sử Ví dụ: Vua nghỉ ở hành cung khi rời xa kinh đô. |
| cung tạm | trung tính, lịch sử; ngắn gọn, ít trang trọng hơn Ví dụ: Nhà vua nghỉ đêm tại cung tạm ngoài thành. |
| kinh thành | lịch sử, trung tính; đối lập về vị trí trung tâm vs nơi dừng chân Ví dụ: Nhà vua rời kinh thành, đến nghỉ tại hành cung ở cửa ải. |
| hoàng cung | trang trọng, lịch sử; đối lập: cung điện chính ở đô thành vs nơi lưu trú tạm Ví dụ: Sau lễ tuần du, nhà vua trở về hoàng cung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử, văn hóa trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử, địa danh liên quan đến triều đại phong kiến.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cung điện khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ các công trình hiện đại hoặc không liên quan đến vua chúa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hành cung lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận