Hàng không vũ trụ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học và kĩ thuật về việc bay trong vũ trụ.
Ví dụ: Hàng không vũ trụ nghiên cứu và chế tạo công nghệ bay ngoài khí quyển.
Nghĩa: Khoa học và kĩ thuật về việc bay trong vũ trụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai mê hàng không vũ trụ nên suốt ngày xem tên lửa phóng lên trời.
  • Cô giáo kể chuyện về hàng không vũ trụ và các phi hành gia bay quanh Trái Đất.
  • Trong giờ khoa học, chúng em vẽ tranh về hàng không vũ trụ với tàu vũ trụ lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan mơ làm kỹ sư hàng không vũ trụ để thiết kế tàu đi lên quỹ đạo.
  • Câu lạc bộ STEM trường em mời diễn giả nói về hàng không vũ trụ và hành trình vào không gian.
  • Từ khi đọc tin vệ tinh Việt Nam, mình thấy hàng không vũ trụ không còn là chuyện quá xa xôi.
3
Người trưởng thành
  • Hàng không vũ trụ nghiên cứu và chế tạo công nghệ bay ngoài khí quyển.
  • Ngành hàng không vũ trụ đang dịch chuyển từ phóng tên lửa truyền thống sang tái sử dụng để giảm chi phí.
  • Nhiều doanh nghiệp đầu tư vào hàng không vũ trụ vì kỳ vọng mở rộng kinh tế không gian.
  • Đằng sau mỗi lần phóng là cả hệ sinh thái hàng không vũ trụ: vật liệu, dẫn đường, điều khiển và an toàn bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến khoa học và công nghệ vũ trụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không quen thuộc với lĩnh vực này.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ liên quan như "hàng không" hoặc "vũ trụ" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "hàng không" ở chỗ bao gồm cả việc bay ngoài khí quyển Trái Đất.
  • Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về khoa học vũ trụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành hàng không vũ trụ", "công nghệ hàng không vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("tiên tiến"), động từ ("phát triển"), hoặc danh từ khác ("công nghệ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...