Hẳn hòi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Như hẳn hoi.
Ví dụ: - Tôi muốn một câu trả lời hẳn hòi.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Như hẳn hoi.
1
Học sinh tiểu học
  • - Con muốn một cây bút hẳn hòi, viết trơn và không lem mực.
  • - Thầy cô khen bạn ấy mặc đồng phục hẳn hòi, rất gọn gàng.
  • - Mẹ chuẩn bị cho con chiếc cặp hẳn hòi, có khóa chắc chắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Khi làm thí nghiệm, nhóm bạn chuẩn bị dụng cụ hẳn hòi nên kết quả ổn định.
  • - Bạn ấy đưa ra lý do hẳn hòi, không vòng vo, ai cũng tin.
  • - Bài thuyết trình có cấu trúc hẳn hòi nên lớp dễ theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • - Tôi muốn một câu trả lời hẳn hòi.
  • - Đi làm rồi mới thấy, cái cần không phải lời hứa, mà là kế hoạch hẳn hòi.
  • - Khi thương lượng, đôi bên nói chuyện hẳn hòi thì mới giữ được lòng tin.
  • - Một mối quan hệ chỉ bền khi cả hai đối xử với nhau hẳn hòi, không nửa vời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, chắc chắn trong lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "hẳn hoi" hoặc từ khác trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái gần gũi, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, rõ ràng trong ý kiến hoặc sự việc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày để tạo cảm giác thân thiện.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh, có thể thay bằng "hẳn hoi" trong ngữ cảnh cần trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hẳn hoi" trong văn viết.
  • "Hẳn hòi" mang sắc thái thân mật hơn so với "hẳn hoi".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hẳn hòi", "không hẳn hòi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc các từ chỉ sự phủ định.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...