Han
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với gai, lá to, có nhiều lông ngứa.
Ví dụ:
Đừng chạm vào han, lông lá của nó gây ngứa rát.
2.
tính từ
Ở trạng thái bắt đầu bị gỉ, làm cho lớp bên ngoài đổi màu.
Nghĩa 1: Cây nhỏ cùng họ với gai, lá to, có nhiều lông ngứa.
1
Học sinh tiểu học
- Lá han mọc rậm, sờ vào dễ ngứa.
- Bờ rào nhà em có bụi han lá to.
- Cô dặn đừng chạm vào cây han vì lông lá gây ngứa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong chuyến dã ngoại, cậu bạn nhận ra bụi han nhờ những chiếc lá to phủ lông mịn.
- Bác bảo vệ chỉ vào đám han ven đường và nhắc chúng tôi tránh xa để khỏi ngứa.
- Nhìn thoáng qua thì giống cây dại, nhưng đến gần mới thấy lông han li ti như kim.
3
Người trưởng thành
- Đừng chạm vào han, lông lá của nó gây ngứa rát.
- Dọc lối mòn, mấy bụi han trổ lá bản lớn, xanh dày mà ẩn một mối ngứa ngầm.
- Anh nông dân chặt han làm rào tạm, tay khẽ rát như có muối xát vào da.
- Trong ký ức tuổi nhỏ, chỉ cần lỡ quệt vào han là cả chiều ngồi gãi, nhớ hoài mùi lá ngai ngái.
Nghĩa 2: Ở trạng thái bắt đầu bị gỉ, làm cho lớp bên ngoài đổi màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ cùng họ với gai, lá to, có nhiều lông ngứa.
Nghĩa 2: Ở trạng thái bắt đầu bị gỉ, làm cho lớp bên ngoài đổi màu.
Từ trái nghĩa:
mới sáng bóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| han | Trung tính, dùng để miêu tả tình trạng vật liệu. Ví dụ: |
| gỉ | Trung tính, miêu tả sự ăn mòn kim loại. Ví dụ: Chiếc xẻng để lâu ngoài mưa đã bị gỉ. |
| rỉ | Trung tính, miêu tả sự ăn mòn kim loại, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Mấy cái đinh đã rỉ sét hết rồi. |
| mới | Trung tính, chỉ trạng thái chưa qua sử dụng, chưa bị hư hại. Ví dụ: Chiếc xe đạp còn rất mới, chưa hề han gỉ. |
| sáng bóng | Trung tính, miêu tả bề mặt nhẵn, phản chiếu ánh sáng, không có dấu hiệu hư hại. Ví dụ: Sau khi đánh bóng, bề mặt kim loại trở nên sáng bóng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng gỉ sét của kim loại, ví dụ "cái xe đạp bị han rồi".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về khoa học vật liệu hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luyện kim, cơ khí để mô tả hiện tượng gỉ sét.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự xuống cấp của vật liệu.
- Phong cách trung tính, không trang trọng, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng gỉ sét của kim loại hoặc vật liệu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi mô tả các hiện tượng không liên quan đến gỉ sét.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gỉ" nhưng "han" thường chỉ trạng thái bắt đầu gỉ.
- Không nên dùng để chỉ các hiện tượng không liên quan đến kim loại.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa khác của từ "han" (cây han).
1
Chức năng ngữ pháp
"Han" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Han" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "han" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "bị" để chỉ trạng thái.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "han" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với các động từ chỉ trạng thái như "bị", "trở nên".





