Hạn định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Định trước một giới hạn, một chừng mực.
Ví dụ:
Công ty hạn định ngân sách cho từng dự án.
Nghĩa: Định trước một giới hạn, một chừng mực.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo hạn định thời gian làm bài trong một tiết.
- Mẹ hạn định mỗi ngày con chỉ xem tivi một lúc ngắn.
- Trọng tài hạn định khu vực chơi để các bạn không chạy ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức hạn định số người vào phòng để bảo đảm an toàn.
- Thầy cô hạn định đề tài thuyết trình để lớp tập trung vào trọng tâm.
- Huấn luyện viên hạn định cự ly chạy, ai vượt quá sẽ phải giảm tốc.
3
Người trưởng thành
- Công ty hạn định ngân sách cho từng dự án.
- Tôi tự hạn định lịch làm việc để giữ sức bền lâu dài.
- Pháp luật hạn định thời hiệu khởi kiện, bỏ lỡ là mất quyền.
- Trong mối quan hệ, ta nên hạn định kỳ vọng để khỏi tự làm mình tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Định trước một giới hạn, một chừng mực.
Từ trái nghĩa:
bãi bỏ nới lỏng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hạn định | trang trọng, trung tính, sắc thái quy ước/quy định Ví dụ: Công ty hạn định ngân sách cho từng dự án. |
| quy định | trung tính, hành chính-pháp lý; phạm vi dùng rộng hơn nhưng trong bối cảnh đặt giới hạn thường thay được Ví dụ: Nội quy quy định thời hạn nộp hồ sơ. |
| ấn định | trang trọng, quyết đoán; thường dùng khi đặt mốc/thời hạn cụ thể Ví dụ: Cơ quan ấn định mức trần chi phí. |
| bãi bỏ | trang trọng, hành chính; hủy quy định/giới hạn đã đặt Ví dụ: Cơ quan bãi bỏ mức trần đã ban hành. |
| nới lỏng | trung tính, quản lý-chính sách; làm cho giới hạn bớt chặt Ví dụ: Thành phố nới lỏng giới hạn tốc độ giờ cao điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc đặt ra giới hạn trong các quy định, chính sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu pháp lý, kinh tế, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý định rõ ràng về giới hạn trong các văn bản chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ thời gian, số lượng hoặc phạm vi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giới hạn" nhưng "hạn định" nhấn mạnh vào việc định trước.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hạn định thời gian", "hạn định số lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng bị hạn định.





