Hải triều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thuỷ triều.
Ví dụ: Hải triều đổi hướng, cả vịnh chuyển sắc.
Nghĩa: Thuỷ triều.
1
Học sinh tiểu học
  • Hải triều lên, bãi cát biến mất dưới làn nước.
  • Buổi sáng, hải triều rút, em nhặt được nhiều vỏ sò.
  • Thuyền chờ hải triều êm rồi mới rời bến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm qua hải triều dâng cao, mặt biển như rộng thêm một nhịp thở.
  • Theo lịch con nước, hải triều sẽ rút vào buổi chiều, lộ ra những rặng đá ngầm.
  • Ngư dân canh hải triều để thả lưới đúng lúc đàn cá đi qua.
3
Người trưởng thành
  • Hải triều đổi hướng, cả vịnh chuyển sắc.
  • Ngồi trên cầu cảng, tôi nghe hải triều thở đều như nhịp của thời gian.
  • Nhà ven biển sống theo nhịp hải triều: dâng thì neo, rút thì ra khơi.
  • Có những quyết định phải chờ hải triều thuận, như đời người cần đúng thời điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thuỷ triều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nước đứng
Từ Cách sử dụng
hải triều Trung tính, khoa học/thuật ngữ; dùng trong ngữ cảnh địa lí, hải dương học Ví dụ: Hải triều đổi hướng, cả vịnh chuyển sắc.
thuỷ triều Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi hơn “hải triều” Ví dụ: Hôm nay thủy triều lên cao bất thường.
triều Trung tính, rút gọn trong văn phong chuyên môn/báo chí Ví dụ: Triều lên lúc rạng sáng.
nước đứng Trung tính, chuyên môn; chỉ thời kì không lên không xuống → đối lập trạng thái biến thiên của hải triều Ví dụ: Thuyền xuất bến lúc nước đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, báo cáo về môi trường biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ liên quan đến biển cả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hải dương học và nghiên cứu môi trường biển.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về hiện tượng thuỷ triều trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thuỷ triều" để dễ hiểu hơn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuỷ triều" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến biển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải triều dâng cao", "hải triều buổi sáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, mạnh), động từ (dâng, rút), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...