Hải tần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Miền ven biển.
Ví dụ: Thành phố mở rộng về phía hải tần.
Nghĩa: (cũ). Miền ven biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Mùa hè, gia đình em ra hải tần chơi cát và ngắm sóng.
  • Ngư dân ở hải tần dậy sớm để ra khơi.
  • Cơn gió mặn thổi từ hải tần làm lá dừa rung rinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu làng cổ nằm dọc hải tần, mái ngói sẫm màu vì sương mặn.
  • Chiều muộn, đèn hải đăng quét một vệt sáng dài trên hải tần.
  • Sau cơn bão, hải tần lặng lại, chỉ còn tiếng sóng vỗ đều lên bờ cát.
3
Người trưởng thành
  • Thành phố mở rộng về phía hải tần.
  • Ở hải tần, mùi muối và tiếng còi tàu lẫn vào nhau, gợi cảm giác vừa hiện đại vừa cổ xưa.
  • Những phận người mưu sinh nơi hải tần hiểu rõ nhịp lên xuống của biển như nhịp thở của mình.
  • Khi đứng ở hải tần lúc bình minh, ta thấy ranh giới giữa đất và nước mong manh đến lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về địa lý cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính hoặc lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường gợi cảm giác lịch sử hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc khi viết về lịch sử, địa lý cổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường được thay thế bằng từ "miền ven biển" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "bờ biển" hoặc "vùng ven biển".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hải tần rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, hoang sơ) hoặc động từ (bảo vệ, phát triển).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...