Hải lý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem hải lí.
Ví dụ:
Tàu cá cách bờ vài hải lý, vẫn thấy ánh đèn làng ven biển.
Nghĩa: xem hải lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kể tàu đi được vài hải lý thì thấy đảo hiện ra.
- Thầy bảo một hải lý dài hơn cây số nhiều.
- Bản đồ biển có vạch đánh dấu từng hải lý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thủy thủ báo: còn vài hải lý nữa là vào cửa vịnh.
- Trên hải đồ, người ta tính khoảng cách theo hải lý để tránh nhầm lẫn.
- Máy định vị hiện khoảng cách đến bờ ở đơn vị hải lý, nên nhóm bạn dễ ước lượng thời gian cập bến.
3
Người trưởng thành
- Tàu cá cách bờ vài hải lý, vẫn thấy ánh đèn làng ven biển.
- Phi công thường trao đổi khoảng cách bằng hải lý để thống nhất với kiểm soát không lưu.
- Giữa đêm, mỗi hải lý kéo dài như một nhịp thở của biển, chậm mà chắc.
- Trong thương thảo trên biển, sai khác một hải lý cũng đủ làm lệch ranh giới và thắp lên tranh chấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến hàng hải, địa lý và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng hải, địa lý và hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đo khoảng cách trên biển hoặc trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến hàng hải.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các đơn vị đo khác như km, dặm.
- Khác biệt với "hải lí" chỉ về mặt chính tả, cần chú ý khi viết.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hải lý", "khoảng cách hải lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...) và danh từ chỉ đơn vị đo lường.






Danh sách bình luận