Gườm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn thẳng không chóp vào người nào đó, về giận dữ, đe doạ.
Ví dụ: Anh ta gườm cô phục vụ khi bị nhắc đeo khẩu trang.
Nghĩa: Nhìn thẳng không chóp vào người nào đó, về giận dữ, đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy gườm bạn cùng bàn vì bị lấy bút không xin phép.
  • Con mèo gườm chú chó đang sủa ầm trước cửa.
  • Em lỡ làm đổ nước, cô bạn bên cạnh gườm em một cái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chỉ im lặng mà gườm, khiến cả nhóm bỗng dưng nín bặt.
  • Cậu ấy gườm qua lớp kính, ánh mắt lạnh như muốn cãi nhau ngay.
  • Mẹ gườm một cái, thằng em hiểu phải dọn phòng tức thì.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta gườm cô phục vụ khi bị nhắc đeo khẩu trang.
  • Ông quản lý không nói nặng lời, chỉ gườm một cái mà cả phòng im ắng như tắt điện.
  • Trong phiên họp, đối tác gườm tôi, lời lẽ lịch sự mà ánh mắt thì đầy đe nẹt.
  • Cô ấy mím môi, gườm qua màn khói thuốc, như cảnh cáo đừng đẩy sự việc đi xa hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nhìn với thái độ giận dữ hoặc đe dọa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc giận dữ, đe dọa.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giận dữ hoặc đe dọa trong ánh nhìn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhìn khác như "nhìn chằm chằm" nhưng "gườm" mang sắc thái đe dọa hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta gườm tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "gườm ai đó".
trừng lườm nhìn chằm chằm đăm đăm săm soi liếc dòm giận
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...