Gửi gắm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao cho người khác hay đặt vào ở đâu đó cái quý giá của mình với tình cảm tha thiết và lòng tin.
Ví dụ:
Anh gửi gắm chìa khóa nhà cho hàng xóm trước khi đi công tác.
Nghĩa: Giao cho người khác hay đặt vào ở đâu đó cái quý giá của mình với tình cảm tha thiết và lòng tin.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ gửi gắm em cho cô giáo vì tin cô sẽ chăm em tốt.
- Con bé gửi gắm chú gấu bông cho bạn giữ hộ trong giờ thể dục.
- Bố gửi gắm chậu hoa cho bác bảo vệ trông khi cả lớp đi tham quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm gửi gắm niềm tin vào lớp trưởng trong buổi sinh hoạt quan trọng.
- Bà ngoại gửi gắm cuốn album cũ cho mình giữ, dặn đừng để ướt.
- Huấn luyện viên gửi gắm hi vọng vào cú sút quyết định của tiền đạo trẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh gửi gắm chìa khóa nhà cho hàng xóm trước khi đi công tác.
- Chị vẫn gửi gắm những điều chưa kịp nói vào bức thư gấp vội, tin người nhận sẽ hiểu.
- Người cha gửi gắm cả mùa màng cho dòng sông, mong nước đừng nổi lũ.
- Tác giả gửi gắm nỗi trăn trở về thời cuộc trong từng câu chữ lặng thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao cho người khác hay đặt vào ở đâu đó cái quý giá của mình với tình cảm tha thiết và lòng tin.
Từ đồng nghĩa:
trao gửi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gửi gắm | Trang trọng, giàu tình cảm, thể hiện sự tin cậy và hy vọng. Ví dụ: Anh gửi gắm chìa khóa nhà cho hàng xóm trước khi đi công tác. |
| trao gửi | Trung tính, trang trọng, mang sắc thái tình cảm, tin cậy. Ví dụ: Cô ấy trao gửi cả tâm tư vào những dòng nhật ký. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhờ cậy ai đó chăm sóc hoặc bảo quản một vật hay người quan trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để diễn tả sự tin tưởng và tình cảm sâu sắc, tạo nên sự gắn kết giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tin tưởng và tình cảm sâu sắc.
- Thường mang sắc thái trang trọng và cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh tình cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tin tưởng và tình cảm đối với người nhận.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không cần thiết sự trang trọng hoặc cảm xúc.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chăm sóc hoặc bảo quản đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giao phó" hoặc "nhờ vả" nhưng "gửi gắm" nhấn mạnh hơn về tình cảm và sự tin tưởng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
- Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để giữ được ý nghĩa sâu sắc của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gửi gắm niềm tin", "gửi gắm hy vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "niềm tin", "hy vọng".






Danh sách bình luận