Gồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nổi cao lên một cách không bình thường.
Ví dụ:
Mặt gỗ bị ẩm nên gồ lên.
Nghĩa: Nổi cao lên một cách không bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Lưng con lạc đà gồ lên giữa sa mạc.
- Mặt con đường chỗ này gồ nên xe bị xóc.
- Quả bí mọc lệch, một bên gồ hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt bàn cũ bị nước ngấm nên gồ, đặt sách vào không phẳng.
- Sống mũi bạn ấy hơi gồ, nhìn nghiêng rất rõ.
- Nền sân chỗ rễ cây đội lên tạo thành một vệt gồ khó chạy qua.
3
Người trưởng thành
- Mặt gỗ bị ẩm nên gồ lên.
- Vết sẹo gồ trên cổ tay nhắc tôi về một lần vấp ngã cũ.
- Con đường làng gồ từng nhịp, bánh xe như nghe thấy cả ký ức đồng chiêm.
- Giữa cơn sóng phẳng lặng, một mảng đá ngầm gồ lên, làm con thuyền chững lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nổi cao lên một cách không bình thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gồ | Miêu tả hình dạng vật lý, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (chỉ sự không bằng phẳng, không đều). Ví dụ: Mặt gỗ bị ẩm nên gồ lên. |
| lồi | Miêu tả hình dạng vật lý, trung tính, chỉ phần nổi hẳn ra ngoài. Ví dụ: Mắt anh ta hơi lồi. |
| lõm | Miêu tả hình dạng vật lý, trung tính, chỉ phần trũng xuống, thụt vào. Ví dụ: Chỗ đất này bị lõm xuống. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt không phẳng, ví dụ như "đường gồ ghề".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong mô tả địa hình hoặc vật thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "mặt đất gồ ghề".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, xây dựng để mô tả bề mặt không bằng phẳng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả bề mặt không phẳng, không đều.
- Tránh dùng khi cần miêu tả bề mặt mịn màng hoặc đều đặn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bề mặt như "đường", "mặt đất".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "gồ ghề", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái trừu tượng.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt gồ ghề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mặt, đất), phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.





