Giuộc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng thường bằng tre hay sắt tây, có cán dài, để đong, múc chất lỏng trong vật đựng có đáy sâu.
Ví dụ:
Cô dùng giuộc múc nước ở đáy bể.
2.
danh từ
(thông tục; kết hợp hạn chế, thường dùng sau một). Hạng người, lũ (hàm ý coi khinh).
Nghĩa 1: Đồ dùng thường bằng tre hay sắt tây, có cán dài, để đong, múc chất lỏng trong vật đựng có đáy sâu.
1
Học sinh tiểu học
- Má dùng cái giuộc múc nước từ chum ra nấu cơm.
- Bố thò cái giuộc xuống đáy lu, kéo lên đầy nước.
- Bà bảo em rửa sạch giuộc rồi treo lên cho ráo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị khéo nghiêng cái giuộc để múc nước mà không làm đục đáy chum.
- Người thợ dùng giuộc múc từng vá dầu khỏi thùng sâu.
- Anh giữ chắc cán giuộc, thả xuống rồi kéo lên, nước tràn miệng.
3
Người trưởng thành
- Cô dùng giuộc múc nước ở đáy bể.
- Trong gian bếp cũ, cái giuộc tre treo lủng lẳng, bóng nước lâu ngày làm sẫm màu cán.
- Anh đảo nhẹ miệng giuộc, hớt lớp nước trong, tránh cặn lắng dưới cùng.
- Mỗi lần hết nước máy, tôi lại vịn thành bể, thả giuộc xuống nghe tiếng va vào sành kêu lốc cốc.
Nghĩa 2: (thông tục; kết hợp hạn chế, thường dùng sau một). Hạng người, lũ (hàm ý coi khinh).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng thường bằng tre hay sắt tây, có cán dài, để đong, múc chất lỏng trong vật đựng có đáy sâu.
Nghĩa 2: (thông tục; kết hợp hạn chế, thường dùng sau một). Hạng người, lũ (hàm ý coi khinh).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giuộc | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, miệt thị, dùng để chỉ một nhóm người có hành vi hoặc đặc điểm bị coi thường. Ví dụ: |
| lũ | Khẩu ngữ, mang ý coi thường, miệt thị, dùng để chỉ một nhóm người. Ví dụ: Lũ ăn hại chỉ biết phá phách. |
| bọn | Khẩu ngữ, mang ý coi thường hoặc thân mật (tùy ngữ cảnh), dùng để chỉ một nhóm người. Ví dụ: Bọn chúng đã gây ra nhiều rắc rối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt khi nói về người với ý coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện thái độ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường, khinh miệt khi nói về người.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện thái độ tiêu cực về một nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường đi kèm với từ "một" để chỉ một nhóm người cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "nhóm" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một giuộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) và tính từ chỉ định (này, kia).






Danh sách bình luận