Gió lùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Luồng gió thổi theo một đường hẹp và dài, thường dễ gây cảm lạnh.
Ví dụ: Đóng bớt cửa để khỏi bị gió lùa.
Nghĩa: Luồng gió thổi theo một đường hẹp và dài, thường dễ gây cảm lạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đóng cửa sổ lại kẻo gió lùa vào làm con lạnh.
  • Con ngồi tránh chỗ cửa, ở đó có gió lùa.
  • Cô trải chăn kín chân vì gió lùa qua khe cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu kéo rèm xuống, hành lang nhiều gió lùa khiến cả lớp rùng mình.
  • Ngồi gần cửa sổ tàu có gió lùa, tôi khép áo khoác lại.
  • Đêm trực ký túc, gió lùa qua ô cửa làm đèn bàn rung bần bật.
3
Người trưởng thành
  • Đóng bớt cửa để khỏi bị gió lùa.
  • Qua kẽ cửa chưa trám, gió lùa len vào, lạnh buốt gáy.
  • Cầu thang dài thông hai đầu, gió lùa quất từng đợt, tiếng áo phấp phới.
  • Nằm cạnh vách gỗ hở, tôi nghe gió lùa rít nhẹ như lời nhắc phải giữ gìn sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả cảm giác lạnh khi có gió thổi qua khe cửa hoặc không gian hẹp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng thời tiết hoặc môi trường cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí lạnh lẽo, cô đơn trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu hoặc lạnh lẽo.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác lạnh do gió thổi qua không gian hẹp.
  • Tránh dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính chính xác.
  • Thường dùng trong miêu tả thời tiết hoặc không gian sống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "gió lạnh" nhưng "gió lùa" nhấn mạnh vào luồng gió hẹp và dài.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả không gian như "khe cửa", "hành lang".
1
Chức năng ngữ pháp
"Gió lùa" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một từ ghép, kết hợp từ "gió" và "lùa" để chỉ một hiện tượng tự nhiên cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cơn gió lùa", "luồng gió lùa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ cảm giác như "lạnh", "mát" hoặc động từ chỉ hành động như "thổi", "lùa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...