Giật lửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vay gấp vì đang rất cần, rồi trả ngay; giật nóng.
Ví dụ:
Tôi kẹt quá nên đành giật lửa ở chị thu ngân, lát sau trả ngay.
Nghĩa: Vay gấp vì đang rất cần, rồi trả ngay; giật nóng.
1
Học sinh tiểu học
- Con thấy chú ấy chạy sang hàng bên giật lửa ít tiền để kịp trả tiền bánh.
- Má gọi cô bán tạp hóa giật lửa vài chục nghìn mua sữa cho em, lát nữa sẽ mang trả.
- Chị bán bắp giật lửa ông chủ sạp để thối tiền cho khách ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy máy hết xăng giữa đường, anh ấy phải giật lửa ở tiệm sửa xe để đổ tạm.
- Cô chủ quán kẹt tiền lẻ nên giật lửa ở quầy bên, trả lại liền cho khách đang chờ.
- Bạn tớ quên ví, đành giật lửa bà giữ xe để đóng phí vào cổng rồi chuyển khoản ngay.
3
Người trưởng thành
- Tôi kẹt quá nên đành giật lửa ở chị thu ngân, lát sau trả ngay.
- Giữa phiên chợ, cô bán rau giật lửa tiền lẻ ở sạp kế bên để giữ nhịp bán mua.
- Đến hạn nộp hồ sơ, anh ta chạy qua phòng kế toán giật lửa một khoản nhỏ, qua trưa chuyển lại đủ.
- Trong cơn bí bách, người ta hay giật lửa một hơi thở tài chính ngắn, rồi tự nhắc mình không biến nó thành thói quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vay gấp vì đang rất cần, rồi trả ngay; giật nóng.
Từ đồng nghĩa:
giật nóng
Từ trái nghĩa:
cho vay cho mượn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giật lửa | Khẩu ngữ, diễn tả hành động vay mượn gấp gáp, tạm thời, thường là số tiền nhỏ hoặc vật dụng, với cam kết trả lại ngay. Ví dụ: Tôi kẹt quá nên đành giật lửa ở chị thu ngân, lát sau trả ngay. |
| giật nóng | Khẩu ngữ, diễn tả việc vay mượn gấp gáp, tạm thời, thường là số tiền nhỏ và sẽ trả lại ngay. Ví dụ: Tôi phải giật nóng ít tiền để đổ xăng. |
| cho vay | Trung tính, diễn tả hành động đưa tiền cho người khác mượn. Ví dụ: Ngân hàng cho vay với lãi suất ưu đãi. |
| cho mượn | Trung tính, diễn tả hành động đưa vật phẩm hoặc tiền cho người khác sử dụng tạm thời. Ví dụ: Tôi cho bạn mượn chiếc xe đạp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật khi cần diễn tả việc vay tiền gấp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cấp bách, khẩn trương trong việc vay mượn.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn tả tình huống vay tiền gấp trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không có sự thân thiết với người nghe.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động vay mượn khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy giật lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.






Danh sách bình luận